Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 135961 |
Họ tên:
Phạm Đình Hùng
Ngày sinh: 10/07/1983 CMND: 182***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135962 |
Họ tên:
Bùi Minh Tân
Ngày sinh: 18/01/1983 Thẻ căn cước: 034******403 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 135963 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thư
Ngày sinh: 15/03/1985 CMND: 168***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 135964 |
Họ tên:
Trần Cao Phong
Ngày sinh: 10/06/1977 CMND: 111***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 135965 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 28/04/1980 CMND: 141***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135966 |
Họ tên:
Đinh Xuân Thuận
Ngày sinh: 04/11/1980 CMND: 162***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 135967 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyên
Ngày sinh: 07/10/1978 Thẻ căn cước: 001******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển và dầu khí |
|
||||||||||||
| 135968 |
Họ tên:
Hà Tùng Ngọc
Ngày sinh: 21/11/1980 CMND: 012***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135969 |
Họ tên:
Lương Ngọc Tự
Ngày sinh: 01/10/1987 CMND: 151***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135970 |
Họ tên:
Phùng Quang Trung
Ngày sinh: 24/11/1982 CMND: 013***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135971 |
Họ tên:
Trần Văn Thịnh
Ngày sinh: 07/06/1982 Thẻ căn cước: 036******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 135972 |
Họ tên:
Phạm Hồng Văn
Ngày sinh: 27/03/1982 Thẻ căn cước: 036******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135973 |
Họ tên:
Vũ Đại Hải
Ngày sinh: 29/04/1979 Thẻ căn cước: 038******019 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135974 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tú
Ngày sinh: 01/04/1978 Thẻ căn cước: 038******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135975 |
Họ tên:
Phạm Anh Dũng
Ngày sinh: 24/05/1984 Thẻ căn cước: 042******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 135976 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 23/01/1982 Thẻ căn cước: 001******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135977 |
Họ tên:
Hà Văn Thủy
Ngày sinh: 12/12/1973 Thẻ căn cước: 036******510 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 135978 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/12/1973 CMND: 013***525 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 135979 |
Họ tên:
Lê Chí
Ngày sinh: 17/05/1960 Thẻ căn cước: 008******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 135980 |
Họ tên:
Phan Hoàng Hào
Ngày sinh: 11/11/1983 Thẻ căn cước: 040******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
