Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 135901 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/04/1978 Thẻ căn cước: 024******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 135902 |
Họ tên:
Đinh Mạnh Hùng
Ngày sinh: 09/07/1977 CMND: 111***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135903 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Quang
Ngày sinh: 23/08/1974 CMND: 012***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 135904 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chí
Ngày sinh: 05/02/1969 CMND: 131***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 135905 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/09/1976 CMND: 182***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 135906 |
Họ tên:
Phùng Tuấn Sơn
Ngày sinh: 24/09/1976 Thẻ căn cước: 001******725 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135907 |
Họ tên:
Lương Xuân Chính
Ngày sinh: 13/02/1971 CMND: 141***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 135908 |
Họ tên:
Đinh Văn Kiên
Ngày sinh: 10/08/1978 CMND: 013***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135909 |
Họ tên:
Trần Vũ Giáp
Ngày sinh: 16/05/1984 CMND: 186***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 135910 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Khuyên
Ngày sinh: 28/08/1976 Thẻ căn cước: 027******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đo lường điều khiển |
|
||||||||||||
| 135911 |
Họ tên:
Nguyễn Như Phong
Ngày sinh: 02/09/1982 CMND: 164***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 135912 |
Họ tên:
Mai Văn Dũng
Ngày sinh: 07/01/1979 Thẻ căn cước: 040******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135913 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Thủy
Ngày sinh: 19/04/1977 Thẻ căn cước: 036******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135914 |
Họ tên:
Phan Minh Đức
Ngày sinh: 10/03/1982 Thẻ căn cước: 001******018 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 135915 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hà
Ngày sinh: 10/03/1985 CMND: 013***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135916 |
Họ tên:
Ngô Trung Hiếu_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 08/08/1985 CMND: 012***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135917 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hải
Ngày sinh: 22/05/1983 CMND: 125***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135918 |
Họ tên:
Trần Văn Khuê
Ngày sinh: 24/10/1966 CMND: 013***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135919 |
Họ tên:
Vũ Văn Nam
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 036******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135920 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Ngọc
Ngày sinh: 06/07/1979 CMND: 013***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
