Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 135881 |
Họ tên:
Vũ Quang Hưng
Ngày sinh: 30/06/1980 Thẻ căn cước: 017******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135882 |
Họ tên:
Lưu Tùng Bách
Ngày sinh: 06/10/1976 CMND: 013***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135883 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Nguyên
Ngày sinh: 21/11/1983 CMND: 111***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 135884 |
Họ tên:
Bùi Doãn Kiên
Ngày sinh: 14/05/1968 CMND: 150***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135885 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Giáp
Ngày sinh: 05/05/1986 Thẻ căn cước: 040******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135886 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Dũng
Ngày sinh: 03/01/1982 Thẻ căn cước: 002******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135887 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng
Ngày sinh: 28/11/1978 CMND: 031***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135888 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Linh
Ngày sinh: 21/11/1981 Thẻ căn cước: 031******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 135889 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giả
Ngày sinh: 23/02/1956 Thẻ căn cước: 031******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135890 |
Họ tên:
Phạm Tất Thắng
Ngày sinh: 15/05/1975 Thẻ căn cước: 034******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 135891 |
Họ tên:
Phạm Văn Hậu
Ngày sinh: 24/10/1979 Thẻ căn cước: 038******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 135892 |
Họ tên:
Phùng Văn Thư
Ngày sinh: 24/04/1980 CMND: 031***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135893 |
Họ tên:
Nguyễn Tự Lực
Ngày sinh: 17/04/1978 CMND: 011***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135894 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Quân
Ngày sinh: 02/06/1985 CMND: 186***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 135895 |
Họ tên:
Lê Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/03/1980 Thẻ căn cước: 001******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135896 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuyền
Ngày sinh: 26/03/1986 Thẻ căn cước: 036******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 135897 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Lăng
Ngày sinh: 20/10/1977 CMND: 013***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135898 |
Họ tên:
Lê Văn Huệ_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 14/01/1985 Thẻ căn cước: 034******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135899 |
Họ tên:
Đào Xuân Thành
Ngày sinh: 29/09/1973 CMND: 011***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135900 |
Họ tên:
Lã Mạnh Bình
Ngày sinh: 12/07/1977 Thẻ căn cước: 001******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
