Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 135841 |
Họ tên:
Trần Quế Lâm
Ngày sinh: 14/04/1972 Thẻ căn cước: 025******057 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 135842 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trong
Ngày sinh: 10/04/1987 CMND: 162***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135843 |
Họ tên:
Phan Đức Dũng
Ngày sinh: 23/03/1983 Thẻ căn cước: 026******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135844 |
Họ tên:
Mai Xuân Thu
Ngày sinh: 03/09/1984 CMND: 111***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 135845 |
Họ tên:
Lương Quang Dũng
Ngày sinh: 17/02/1959 CMND: 010***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 135846 |
Họ tên:
Lê Quang Bình
Ngày sinh: 21/03/1983 Thẻ căn cước: 035******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 135847 |
Họ tên:
Trần Văn Quý
Ngày sinh: 24/07/1983 CMND: 013***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 135848 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Châu
Ngày sinh: 17/02/1967 CMND: 181***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 135849 |
Họ tên:
Trần Anh Dũng
Ngày sinh: 21/12/1977 Thẻ căn cước: 001******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135850 |
Họ tên:
Hồ Xuân Hùng
Ngày sinh: 10/01/1976 Thẻ căn cước: 038******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135851 |
Họ tên:
Đào Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 15/11/1977 CMND: 013***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi - Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 135852 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Đào_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 08/12/1978 CMND: 205***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 135853 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Đỉnh
Ngày sinh: 12/08/1986 Thẻ căn cước: 038******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135854 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Khanh
Ngày sinh: 07/11/1968 CMND: 111***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dựng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135855 |
Họ tên:
Vũ Khắc Tiệp
Ngày sinh: 26/04/1977 CMND: 030***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135856 |
Họ tên:
Vũ Văn Diện
Ngày sinh: 07/10/1987 Thẻ căn cước: 036******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135857 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 29/07/1983 Thẻ căn cước: 022******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 135858 |
Họ tên:
Từ Thanh Liêm
Ngày sinh: 18/12/1987 Thẻ căn cước: 001******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 135859 |
Họ tên:
Hoàng Thiết Hùng
Ngày sinh: 04/08/1972 CMND: 012***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 135860 |
Họ tên:
Phạm Đăng Khoa
Ngày sinh: 14/11/1971 Thẻ căn cước: 015******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
