Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 135821 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tùng_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 26/03/1985 Thẻ căn cước: 001******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135822 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 06/08/1977 CMND: 135***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135823 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Huy
Ngày sinh: 09/12/1979 CMND: 012***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135824 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Bách
Ngày sinh: 19/07/1989 Thẻ căn cước: 034******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 135825 |
Họ tên:
Trần Đức Quân
Ngày sinh: 27/10/1983 CMND: 013***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 135826 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 01/02/1977 CMND: 125***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 135827 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoành_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 15/11/1976 CMND: 141***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135828 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Niên
Ngày sinh: 16/06/1984 CMND: 060***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135829 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 28/03/1985 CMND: 151***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 135830 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hưng
Ngày sinh: 11/07/1973 CMND: 011***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135831 |
Họ tên:
Nghiêm Đức Thoại
Ngày sinh: 20/05/1981 Thẻ căn cước: 001******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135832 |
Họ tên:
Dương Văn Thịnh
Ngày sinh: 05/04/1985 CMND: 013***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 135833 |
Họ tên:
Phan Trung Chính
Ngày sinh: 27/09/1989 CMND: 162***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 135834 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Quyết
Ngày sinh: 02/05/1982 Thẻ căn cước: 026******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135835 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 20/05/1979 Thẻ căn cước: 026******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 135836 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 13/10/1979 CMND: 182***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135837 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Kinh
Ngày sinh: 02/08/1967 CMND: 182***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 135838 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/07/1985 CMND: 168***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 135839 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phát
Ngày sinh: 10/09/1985 Thẻ căn cước: 001******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 135840 |
Họ tên:
Trương Đức Tiến
Ngày sinh: 06/11/1981 CMND: 013***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
