Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 135781 |
Họ tên:
Tạ Văn Thành
Ngày sinh: 19/02/1979 Thẻ căn cước: 001******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 135782 |
Họ tên:
Vũ Minh Việt
Ngày sinh: 05/12/1967 CMND: 013***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 135783 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 16/02/1984 Thẻ căn cước: 038******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 135784 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 21/04/1984 CMND: 013***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135785 |
Họ tên:
Phạm Lê Hùng
Ngày sinh: 22/12/1986 CMND: 183***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135786 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 26/06/1970 Thẻ căn cước: 001******979 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 135787 |
Họ tên:
Phú Việt Hưng
Ngày sinh: 09/10/1984 Thẻ căn cước: 031******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 135788 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Hà
Ngày sinh: 26/03/1977 Thẻ căn cước: 001******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 135789 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Chính
Ngày sinh: 12/09/1974 CMND: 111***170 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 135790 |
Họ tên:
Hoàng Thị Luyến
Ngày sinh: 15/02/1961 CMND: 011***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 135791 |
Họ tên:
Lại Văn Chung
Ngày sinh: 22/05/1969 Thẻ căn cước: 035******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135792 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/07/1981 Thẻ căn cước: 001******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 135793 |
Họ tên:
Lương Thành Chung
Ngày sinh: 29/01/1971 CMND: 012***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 135794 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàng
Ngày sinh: 26/09/1987 CMND: 186***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135795 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 26/05/1987 CMND: 191***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 135796 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 001******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 135797 |
Họ tên:
Lê Hữu Hùng
Ngày sinh: 14/04/1978 CMND: 145***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 135798 |
Họ tên:
Hoàng Văn Uy
Ngày sinh: 22/08/1986 CMND: 125***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135799 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/06/1986 Thẻ căn cước: 001******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135800 |
Họ tên:
Đỗ Văn Chương
Ngày sinh: 03/07/1985 CMND: 172***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
