Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 135721 |
Họ tên:
Ngô Thành Công
Ngày sinh: 03/09/1991 CMND: 194***005 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 135722 |
Họ tên:
Phạm Quốc Cường
Ngày sinh: 18/04/1993 Thẻ căn cước: 031******551 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 135723 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thanh Dung
Ngày sinh: 28/02/1991 CMND: 145***864 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 135724 |
Họ tên:
Trần Văn Song
Ngày sinh: 28/01/1993 CMND: 145***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 135725 |
Họ tên:
Phạm Huy Hoàng
Ngày sinh: 08/01/1979 CMND: 012***281 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 135726 |
Họ tên:
Trần Hoàng Việt
Ngày sinh: 08/01/1985 Thẻ căn cước: 001******633 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 135727 |
Họ tên:
Tá Việt Hùng
Ngày sinh: 20/09/1989 CMND: 125***631 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 135728 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mùi
Ngày sinh: 12/03/1980 CMND: 363***999 Trình độ chuyên môn: kỹ sư chuyên ngành Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 135729 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Nguyên
Ngày sinh: 30/11/1993 CMND: 363***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135730 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Truyện
Ngày sinh: 10/12/1969 CMND: 364***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 135731 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toản
Ngày sinh: 29/11/1989 CMND: 365***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 135732 |
Họ tên:
Võ Văn Liêm
Ngày sinh: 20/10/1989 CMND: 363***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 135733 |
Họ tên:
Trần Văn Tỏ
Ngày sinh: 02/04/1990 CMND: 363***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật công tình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135734 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Phong
Ngày sinh: 20/05/1988 CMND: 362***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135735 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiên
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 363***711 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135736 |
Họ tên:
Nguyễn Tài
Ngày sinh: 16/11/1986 CMND: 363***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 135737 |
Họ tên:
Mã Hoàng Nhân
Ngày sinh: 23/10/1993 Thẻ căn cước: 092******223 Trình độ chuyên môn: Cao đằng Chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 135738 |
Họ tên:
Lê Xuân Hải
Ngày sinh: 25/04/1983 CMND: 364***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 135739 |
Họ tên:
Khuất Thanh Hải
Ngày sinh: 26/03/1985 Thẻ căn cước: 092******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135740 |
Họ tên:
Lâm Hoàng Thắng
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 365***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
