Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 135701 |
Họ tên:
Võ Đức Tường
Ngày sinh: 10/10/1991 CMND: 183***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135702 |
Họ tên:
Trần Văn Toàn
Ngày sinh: 08/10/1990 CMND: 024***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135703 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Hùng
Ngày sinh: 24/02/1982 CMND: 240***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135704 |
Họ tên:
Phan Hồng Tâm
Ngày sinh: 18/01/1991 CMND: 331***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135705 |
Họ tên:
Bùi Xuân Quyết
Ngày sinh: 17/02/1986 Thẻ căn cước: 034******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 135706 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Minh
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 040******077 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 135707 |
Họ tên:
Dương Bá Bộ
Ngày sinh: 17/11/1991 CMND: 164***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 135708 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Thành
Ngày sinh: 01/07/1991 Thẻ căn cước: 001******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135709 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 29/12/1991 CMND: 132***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135710 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/08/1993 CMND: 013***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 135711 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Hiển
Ngày sinh: 29/09/1973 Thẻ căn cước: 040******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 135712 |
Họ tên:
Đặng Văn Phong
Ngày sinh: 06/12/1989 CMND: 112***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135713 |
Họ tên:
Tô Anh Thơ
Ngày sinh: 08/08/1989 CMND: 125***420 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 135714 |
Họ tên:
Bùi Thu Hà
Ngày sinh: 28/02/1983 Thẻ căn cước: 033******085 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 135715 |
Họ tên:
Đặng Thái Sơn
Ngày sinh: 01/02/1983 CMND: 012***253 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 135716 |
Họ tên:
Đỗ Nam Thanh
Ngày sinh: 26/07/1986 Thẻ căn cước: 001******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135717 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 19/08/1992 CMND: 112***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 135718 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thọ
Ngày sinh: 18/03/1990 CMND: 121***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 135719 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tường
Ngày sinh: 23/05/1992 Thẻ căn cước: 036******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135720 |
Họ tên:
Bùi Đình Sơn
Ngày sinh: 07/03/1992 CMND: 017***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thóat nước |
|
