Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 135681 |
Họ tên:
Dương Bá Khương
Ngày sinh: 11/06/1991 CMND: 197***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135682 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 10/03/1991 CMND: 205***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 135683 |
Họ tên:
Phạm Việt Hùng
Ngày sinh: 24/07/1972 CMND: 011***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135684 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Chung
Ngày sinh: 11/12/1982 Thẻ căn cước: 035******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135685 |
Họ tên:
Trần Nguyên Quân
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 042******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135686 |
Họ tên:
Trương Trí Tài
Ngày sinh: 14/08/1984 Thẻ căn cước: 001******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 135687 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dũng
Ngày sinh: 08/04/1989 CMND: 013***965 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 135688 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Nam
Ngày sinh: 19/10/1986 CMND: 112***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135689 |
Họ tên:
Lê Dương Thành
Ngày sinh: 03/05/1966 Thẻ căn cước: 030******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135690 |
Họ tên:
Vương Văn Dưỡng
Ngày sinh: 14/07/1980 Thẻ căn cước: 030******246 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 135691 |
Họ tên:
Mai Sĩ Toàn
Ngày sinh: 21/01/1960 CMND: 011***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu |
|
||||||||||||
| 135692 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Nghi
Ngày sinh: 13/10/1993 CMND: 132***932 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135693 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hưng
Ngày sinh: 19/01/1976 Thẻ căn cước: 001******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135694 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hùng
Ngày sinh: 06/08/1983 Thẻ căn cước: 001******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135695 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Phong
Ngày sinh: 29/03/1977 Thẻ căn cước: 001******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường bộ |
|
||||||||||||
| 135696 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hùng
Ngày sinh: 08/09/1974 Thẻ căn cước: 001******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình đô thị |
|
||||||||||||
| 135697 |
Họ tên:
Bùi Công Dũng
Ngày sinh: 29/07/1978 Thẻ căn cước: 001******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 135698 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Anh
Ngày sinh: 21/03/1969 CMND: 011***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ hóa học |
|
||||||||||||
| 135699 |
Họ tên:
Trần Anh Hải
Ngày sinh: 29/04/1990 CMND: 024***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sử công nghệ vật liệu |
|
||||||||||||
| 135700 |
Họ tên:
Mai Ngọc Quang
Ngày sinh: 03/11/1992 CMND: 272***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
