Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 135621 |
Họ tên:
TRẦN TRỌNG NHÂN
Ngày sinh: 19/10/1987 CMND: 215***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 135622 |
Họ tên:
LƯƠNG VĂN CHÍNH
Ngày sinh: 08/11/1991 CMND: 264***213 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 135623 |
Họ tên:
ĐỖNG XUÂN NAM
Ngày sinh: 01/02/1989 CMND: 215***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công Trình Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 135624 |
Họ tên:
TRẦN PHI LONG
Ngày sinh: 23/11/1993 CMND: 221***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 135625 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ DƯƠNG
Ngày sinh: 25/05/1993 CMND: 215***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 135626 |
Họ tên:
Bùi Minh Thắng
Ngày sinh: 11/06/1985 Thẻ căn cước: 034******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 135627 |
Họ tên:
Vũ Xuân Cảnh
Ngày sinh: 30/03/1981 Thẻ căn cước: 030******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 135628 |
Họ tên:
Phạm Lê Hoàng
Ngày sinh: 16/04/1981 CMND: 111***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 135629 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hùng
Ngày sinh: 14/06/1984 CMND: 225***321 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 135630 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Thành
Ngày sinh: 25/05/1980 CMND: 211***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - máy lạnh |
|
||||||||||||
| 135631 |
Họ tên:
TRẦN TRUNG QUÝ
Ngày sinh: 19/10/1989 CMND: 241***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 135632 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀI VĂN
Ngày sinh: 07/01/1989 CMND: 245***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 135633 |
Họ tên:
Nguyễn Nhơn Qui
Ngày sinh: 01/03/1991 CMND: 312***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135634 |
Họ tên:
Võ Đình Quang
Ngày sinh: 02/12/1983 CMND: 212***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135635 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đực
Ngày sinh: 16/05/1993 CMND: 341***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135636 |
Họ tên:
Lê Minh Quân
Ngày sinh: 14/08/1990 CMND: 261***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 135637 |
Họ tên:
Lê Nhật Tân
Ngày sinh: 23/03/1994 CMND: 371***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135638 |
Họ tên:
Phan Duy Cảnh
Ngày sinh: 09/09/1991 CMND: 321***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 135639 |
Họ tên:
Phạm Công Tiên
Ngày sinh: 02/02/1991 Thẻ căn cước: 049******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135640 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN ĐƯỜNG
Ngày sinh: 26/03/1990 CMND: 241***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
