Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 135601 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tú
Ngày sinh: 01/05/1993 Thẻ căn cước: 001******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135602 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Long
Ngày sinh: 30/05/1983 CMND: 023***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện-điền tử |
|
||||||||||||
| 135603 |
Họ tên:
Nguyễn Lý Bửu
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 079******388 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 135604 |
Họ tên:
Phạm Thị Kim Trang
Ngày sinh: 12/06/1970 CMND: 024***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135605 |
Họ tên:
Đỗ Văn Được
Ngày sinh: 30/08/1986 CMND: 264***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135606 |
Họ tên:
Đỗ Quang Tấn
Ngày sinh: 01/10/1994 CMND: 205***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 135607 |
Họ tên:
Lê Chí Trung
Ngày sinh: 20/07/1977 CMND: 025***544 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 135608 |
Họ tên:
Trần Văn Giàu
Ngày sinh: 06/05/1992 CMND: 301***475 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 135609 |
Họ tên:
Lê Bá Nghĩa
Ngày sinh: 18/03/1991 CMND: 241***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135610 |
Họ tên:
Trịnh Công Sơn
Ngày sinh: 23/02/1985 CMND: 250***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135611 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Trung
Ngày sinh: 30/03/1994 CMND: 212***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 135612 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 16/05/1993 Thẻ căn cước: 092******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135613 |
Họ tên:
Đặng Trọng Tiến
Ngày sinh: 21/04/1990 CMND: 025***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 135614 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lệ
Ngày sinh: 07/01/1990 CMND: 026***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135615 |
Họ tên:
Nông Thành Nam
Ngày sinh: 26/09/1991 Thẻ căn cước: 079******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 135616 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thuận
Ngày sinh: 20/01/1994 CMND: 221***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 135617 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 11/05/1992 CMND: 312***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng; Thạc sỹ Địa kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 135618 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC KHUÊ
Ngày sinh: 23/11/1993 CMND: 025***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 135619 |
Họ tên:
Trần Văn Thiện
Ngày sinh: 26/06/1989 CMND: 215***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 135620 |
Họ tên:
ĐẶNG THANH SƠN
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 191***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
