Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 135401 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC TÀI
Ngày sinh: 20/10/1985 CMND: 311***818 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 135402 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC ĐỨC
Ngày sinh: 17/12/1987 CMND: 311***969 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Khảo sát địa hình |
|
||||||||||||
| 135403 |
Họ tên:
LÊ CHÍ LINH
Ngày sinh: 10/05/1992 CMND: 312***151 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135404 |
Họ tên:
HUỲNH THANH TUẤN
Ngày sinh: 06/05/1971 CMND: 310***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 135405 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH HƯNG
Ngày sinh: 16/10/1993 CMND: 312***947 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135406 |
Họ tên:
BÙI HOÀI NHÂN
Ngày sinh: 12/12/1995 CMND: 312***546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 135407 |
Họ tên:
CỔ VĂN HẢI
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 310***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135408 |
Họ tên:
TRẦN ĐĂNG TUẤN
Ngày sinh: 06/08/1978 CMND: 311***675 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 135409 |
Họ tên:
HUỲNH THANH PHÚ
Ngày sinh: 05/01/1981 CMND: 311***041 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 135410 |
Họ tên:
PHAN HỮU ĐÔNG
Ngày sinh: 10/10/1991 CMND: 312***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135411 |
Họ tên:
CHÂU BẢO ĐỊNH
Ngày sinh: 25/03/1990 CMND: 312***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135412 |
Họ tên:
Hong Cheol Ho
Ngày sinh: 15/10/1975 Hộ chiếu: M89***139 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật dân dụng |
|
||||||||||||
| 135413 |
Họ tên:
Park Woo Heon
Ngày sinh: 25/06/1950 Hộ chiếu: M51***776 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 135414 |
Họ tên:
Kim Doo Hyun
Ngày sinh: 10/02/1979 Hộ chiếu: M15***984 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ nghiên cứu đô thị quốc tế |
|
||||||||||||
| 135415 |
Họ tên:
Lee Chang Hun
Ngày sinh: 04/04/1972 Hộ chiếu: M11***374 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học kỹ thuật - ngành kỹ thuật kiến trúc |
|
||||||||||||
| 135416 |
Họ tên:
Lee Dong Woo
Ngày sinh: 22/08/1961 Hộ chiếu: M25***482 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ kỹ thuật kết cấu kiến trúc |
|
||||||||||||
| 135417 |
Họ tên:
Bùi Nam Phong
Ngày sinh: 21/01/1986 Thẻ căn cước: 042******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 135418 |
Họ tên:
Vũ Đức Hiếu
Ngày sinh: 01/09/1983 Thẻ căn cước: 052******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 135419 |
Họ tên:
Park Kyu Cheol
Ngày sinh: 21/12/1972 Hộ chiếu: M40***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 135420 |
Họ tên:
Đỗ Việt Hải
Ngày sinh: 02/01/1982 CMND: 017***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
