Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
135401 Họ tên: NGUYỄN NGỌC TÀI
Ngày sinh: 20/10/1985
CMND: 311***818
Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi tổng hợp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00075457 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 18/10/2024
TIG-00075457 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi). III 04/11/2025
135402 Họ tên: NGUYỄN NGỌC ĐỨC
Ngày sinh: 17/12/1987
CMND: 311***969
Trình độ chuyên môn: Trung cấp Khảo sát địa hình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00075456 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 18/10/2024
135403 Họ tên: LÊ CHÍ LINH
Ngày sinh: 10/05/1992
CMND: 312***151
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00075455 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 18/10/2024
TIG-00075455 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ). III 04/11/2025
135404 Họ tên: HUỲNH THANH TUẤN
Ngày sinh: 06/05/1971
CMND: 310***527
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng DD&CN)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00075454 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 18/10/2024
TIG-00075454 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 18/10/2024
135405 Họ tên: NGUYỄN THANH HƯNG
Ngày sinh: 16/10/1993
CMND: 312***947
Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00075453 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (Thủy lợi) III 18/10/2024
TIG-00075453 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình. III 11/01/2026
135406 Họ tên: BÙI HOÀI NHÂN
Ngày sinh: 12/12/1995
CMND: 312***546
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu - đường)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00075452 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 18/10/2024
TIG-00075452 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ). II 17/06/2027
135407 Họ tên: CỔ VĂN HẢI
Ngày sinh: 01/01/1979
CMND: 310***519
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00075451 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 18/10/2024
TIG-00075451 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) III 18/10/2024
135408 Họ tên: TRẦN ĐĂNG TUẤN
Ngày sinh: 06/08/1978
CMND: 311***675
Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00075450 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 18/10/2024
TIG-00075450 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu) III 25/02/2025
135409 Họ tên: HUỲNH THANH PHÚ
Ngày sinh: 05/01/1981
CMND: 311***041
Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00075449 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 18/10/2024
TIG-00075449 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 02/05/2029
135410 Họ tên: PHAN HỮU ĐÔNG
Ngày sinh: 10/10/1991
CMND: 312***113
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00075448 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 18/10/2024
TIG-00075448 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ). III 10/07/2025
135411 Họ tên: CHÂU BẢO ĐỊNH
Ngày sinh: 25/03/1990
CMND: 312***061
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00075447 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 18/10/2024
TIG-00075447 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) III 18/10/2024
135412 Họ tên: Hong Cheol Ho
Ngày sinh: 15/10/1975
Hộ chiếu: M89***139
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật dân dụng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00075446 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 03/08/2020
BXD-00075446 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 03/08/2022
135413 Họ tên: Park Woo Heon
Ngày sinh: 25/06/1950
Hộ chiếu: M51***776
Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00075445 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 05/09/2021
BXD-00075445 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 20/08/2023
135414 Họ tên: Kim Doo Hyun
Ngày sinh: 10/02/1979
Hộ chiếu: M15***984
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ nghiên cứu đô thị quốc tế
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00075444 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 31/12/2020
135415 Họ tên: Lee Chang Hun
Ngày sinh: 04/04/1972
Hộ chiếu: M11***374
Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học kỹ thuật - ngành kỹ thuật kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00075443 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 05/09/2021
135416 Họ tên: Lee Dong Woo
Ngày sinh: 22/08/1961
Hộ chiếu: M25***482
Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ kỹ thuật kết cấu kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00075442 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 05/09/2021
BXD-00075442 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 20/08/2023
135417 Họ tên: Bùi Nam Phong
Ngày sinh: 21/01/1986
Thẻ căn cước: 042******276
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00075441 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 23/10/2024
BXD-00075441 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 23/10/2024
135418 Họ tên: Vũ Đức Hiếu
Ngày sinh: 01/09/1983
Thẻ căn cước: 052******038
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00075440 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 23/10/2024
BXD-00075440 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 23/10/2024
135419 Họ tên: Park Kyu Cheol
Ngày sinh: 21/12/1972
Hộ chiếu: M40***012
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng dân dụng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00075439 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 31/12/2020
135420 Họ tên: Đỗ Việt Hải
Ngày sinh: 02/01/1982
CMND: 017***914
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00075438 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 23/10/2024
BXD-00075438 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 12/02/2030
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn