Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13521 |
Họ tên:
La Thành Tâm
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 087******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 13522 |
Họ tên:
Thạch Ranh
Ngày sinh: 04/02/1978 Thẻ căn cước: 086******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 13523 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan Anh
Ngày sinh: 10/04/1982 Thẻ căn cước: 086******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13524 |
Họ tên:
Võ Khoa Nam
Ngày sinh: 26/12/1994 Thẻ căn cước: 086******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13525 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bảo
Ngày sinh: 02/03/1998 Thẻ căn cước: 066******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13526 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC LONG
Ngày sinh: 12/11/1982 Thẻ căn cước: 089******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 13527 |
Họ tên:
VÕ VĂN LỰC
Ngày sinh: 27/06/1972 Thẻ căn cước: 089******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 13528 |
Họ tên:
Bùi Văn Thảo
Ngày sinh: 24/11/1976 Thẻ căn cước: 026******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13529 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 15/02/1995 Thẻ căn cước: 075******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13530 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 22/08/1979 Thẻ căn cước: 034******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình Thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 13531 |
Họ tên:
Phạm Thành Thực
Ngày sinh: 03/01/1997 Thẻ căn cước: 079******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13532 |
Họ tên:
Ngô Đăng Tú
Ngày sinh: 30/03/1988 Thẻ căn cước: 001******158 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 13533 |
Họ tên:
Võ Thành Tâm
Ngày sinh: 01/11/2000 Thẻ căn cước: 091******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13534 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Thoại
Ngày sinh: 17/02/1995 Thẻ căn cước: 091******822 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 13535 |
Họ tên:
Danh Trưởng
Ngày sinh: 14/03/1987 Thẻ căn cước: 091******330 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 13536 |
Họ tên:
Trần Phương Đại
Ngày sinh: 25/01/1982 Thẻ căn cước: 091******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 13537 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Khanh
Ngày sinh: 18/03/1991 Thẻ căn cước: 091******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13538 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Lê
Ngày sinh: 22/10/1979 Thẻ căn cước: 040******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 13539 |
Họ tên:
Trần Đức Thành Đạt
Ngày sinh: 02/03/1985 Thẻ căn cước: 051******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 13540 |
Họ tên:
Trần Hùng Minh
Ngày sinh: 19/03/1983 Thẻ căn cước: 051******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
