Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 135261 |
Họ tên:
Lê Phong Nhã
Ngày sinh: 19/07/1986 CMND: 334***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 135262 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phục
Ngày sinh: 20/07/1987 CMND: 334***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-đường |
|
||||||||||||
| 135263 |
Họ tên:
Vũ Đình Quý
Ngày sinh: 02/07/1989 CMND: 173***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 135264 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 20/06/1992 CMND: 025***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 135265 |
Họ tên:
Bùi Tất Đạt
Ngày sinh: 17/10/1993 CMND: 212***916 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135266 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/05/1990 CMND: 024***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 135267 |
Họ tên:
Trương Quang Kỳ
Ngày sinh: 15/10/1990 CMND: 194***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 135268 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 30/04/1985 Thẻ căn cước: 058******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 135269 |
Họ tên:
Phan Bảo Cường
Ngày sinh: 22/04/1991 CMND: 215***615 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 135270 |
Họ tên:
Mai Hoàng Duy
Ngày sinh: 03/04/1993 CMND: 241***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135271 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Ngọc
Ngày sinh: 17/07/1990 CMND: 233***468 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 135272 |
Họ tên:
Đinh Mạnh Hùng
Ngày sinh: 22/01/1984 CMND: 025***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 135273 |
Họ tên:
Phạm Anh Ngọc
Ngày sinh: 22/01/1990 CMND: 201***153 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 135274 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 22/10/1983 CMND: 162***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 135275 |
Họ tên:
Trần Hoàng Đăng Khoa
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 086******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Trắc địa và Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 135276 |
Họ tên:
Lê Tấn Công
Ngày sinh: 19/05/1991 CMND: 381***007 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 135277 |
Họ tên:
Lê Thị Thoa
Ngày sinh: 16/11/1990 CMND: 215***049 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 135278 |
Họ tên:
Thái Sơn Vũ
Ngày sinh: 20/09/1990 CMND: 331***788 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 135279 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Anh
Ngày sinh: 09/10/1985 CMND: 151***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 135280 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hạo
Ngày sinh: 18/05/1992 CMND: 301***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
