Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
13501 Họ tên: Nguyễn Chí Dũng
Ngày sinh: 20/12/1980
Thẻ căn cước: 056******485
Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KHH-00198560 Thiết kế xây dựng công trình - TThiết kế kết cấu công trình Dân dụng và Nhà công nghiệp III 24/12/2029
KHH-00198560 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Nhà công nghiệp III 24/12/2029
13502 Họ tên: Dương Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 03/12/1986
Thẻ căn cước: 056******431
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghệ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KHH-00198559 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 24/12/2029
KHH-00198559 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Đường giao thông thuộc đường bộ III 24/12/2029
13503 Họ tên: Đỗ Thành Nam
Ngày sinh: 31/01/1997
Thẻ căn cước: 056******234
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KHH-00198558 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Đường giao thông thuộc đường bộ III 24/12/2029
KHH-00198558 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Đường giao thông thuộc đường bộ III 24/12/2029
13504 Họ tên: Nguyễn Quốc Phong
Ngày sinh: 09/05/1981
Thẻ căn cước: 082******472
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Thuỷ Lợi - Thuỷ Điện - Cấp Thoát Nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00198557 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật III 21/01/2030
HNT-00198557 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 10/02/2030
13505 Họ tên: Lò Văn Khoa
Ngày sinh: 12/07/1988
Thẻ căn cước: 011******085
Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAC-00198556 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình dân dụng III 31/12/2029
LAC-00198556 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông III 31/12/2029
13506 Họ tên: Phạm Công Duy
Ngày sinh: 24/07/1987
Thẻ căn cước: 038******646
Trình độ chuyên môn: Đại học - Máy và thiết bị mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAC-00198555 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 31/12/2029
13507 Họ tên: Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 05/10/1981
Thẻ căn cước: 024******351
Trình độ chuyên môn: Đại học - Cơ khí động lực
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAC-00198554 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 31/12/2029
13508 Họ tên: Nguyễn Hữu Châu
Ngày sinh: 12/09/1994
Thẻ căn cước: 054******130
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00198553 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 21/01/2030
13509 Họ tên: Nguyễn Chí Nhơn
Ngày sinh: 15/07/1981
Thẻ căn cước: 084******304
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TRV-00198552 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện vào công trình Công nghiệp năng lượng (Đường dây và trạm biến áp) III 08/01/2030
13510 Họ tên: NGÔ THÁI VŨ
Ngày sinh: 06/12/1994
Thẻ căn cước: 052******066
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BDG-00198551 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 07/01/2030
BDG-00198551 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 07/01/2030
13511 Họ tên: ĐÀO THANH XUÂN
Ngày sinh: 20/02/1991
Thẻ căn cước: 052******844
Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BDG-00198550 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 07/01/2030
BDG-00198550 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 07/01/2030
13512 Họ tên: Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 12/05/1998
Thẻ căn cước: 083******598
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BDG-00198549 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp III 07/01/2030
13513 Họ tên: TRẦN VĂN ĐẠO
Ngày sinh: 08/02/1990
Thẻ căn cước: 051******445
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BDG-00198548 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp III 07/01/2030
HTL-00198548 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình II 15/01/2036
13514 Họ tên: Doãn Minh Khang Duy
Ngày sinh: 24/10/1991
Thẻ căn cước: 033******017
Trình độ chuyên môn: Kỹ sự Cơ Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BDG-00198547 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 07/01/2030
13515 Họ tên: Phạm Thế Mạnh
Ngày sinh: 08/05/1994
Thẻ căn cước: 075******479
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BDG-00198546 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 07/01/2030
13516 Họ tên: Tạ Đăng Khoa
Ngày sinh: 25/12/1984
Thẻ căn cước: 086******177
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00198545 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công XD công trình Dân dụng III 26/12/2029
VIL-00198545 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công XD công trình giao thông III 26/12/2029
13517 Họ tên: Trần Thiện Toàn
Ngày sinh: 03/08/1987
Thẻ căn cước: 086******116
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00198544 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình Dân dụng III 26/12/2029
13518 Họ tên: Nguyễn Xuân Triệu
Ngày sinh: 12/01/1974
Thẻ căn cước: 026******642
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00198543 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất II 26/12/2029
13519 Họ tên: Phạm Trọng Nhân
Ngày sinh: 11/10/1994
Thẻ căn cước: 086******658
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00198542 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng III 26/12/2029
13520 Họ tên: Nguyễn Thanh Dung
Ngày sinh: 10/04/1985
Thẻ căn cước: 086******631
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00198541 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Thủy lợi III 26/12/2029
VIL-00198541 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 26/12/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn