Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13501 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Dũng
Ngày sinh: 20/12/1980 Thẻ căn cước: 056******485 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13502 |
Họ tên:
Dương Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 03/12/1986 Thẻ căn cước: 056******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghệ |
|
||||||||||||
| 13503 |
Họ tên:
Đỗ Thành Nam
Ngày sinh: 31/01/1997 Thẻ căn cước: 056******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13504 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phong
Ngày sinh: 09/05/1981 Thẻ căn cước: 082******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Thuỷ Lợi - Thuỷ Điện - Cấp Thoát Nước) |
|
||||||||||||
| 13505 |
Họ tên:
Lò Văn Khoa
Ngày sinh: 12/07/1988 Thẻ căn cước: 011******085 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13506 |
Họ tên:
Phạm Công Duy
Ngày sinh: 24/07/1987 Thẻ căn cước: 038******646 Trình độ chuyên môn: Đại học - Máy và thiết bị mỏ |
|
||||||||||||
| 13507 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 05/10/1981 Thẻ căn cước: 024******351 Trình độ chuyên môn: Đại học - Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 13508 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Châu
Ngày sinh: 12/09/1994 Thẻ căn cước: 054******130 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 13509 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Nhơn
Ngày sinh: 15/07/1981 Thẻ căn cước: 084******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 13510 |
Họ tên:
NGÔ THÁI VŨ
Ngày sinh: 06/12/1994 Thẻ căn cước: 052******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13511 |
Họ tên:
ĐÀO THANH XUÂN
Ngày sinh: 20/02/1991 Thẻ căn cước: 052******844 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13512 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 12/05/1998 Thẻ căn cước: 083******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13513 |
Họ tên:
TRẦN VĂN ĐẠO
Ngày sinh: 08/02/1990 Thẻ căn cước: 051******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13514 |
Họ tên:
Doãn Minh Khang Duy
Ngày sinh: 24/10/1991 Thẻ căn cước: 033******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sự Cơ Điện tử |
|
||||||||||||
| 13515 |
Họ tên:
Phạm Thế Mạnh
Ngày sinh: 08/05/1994 Thẻ căn cước: 075******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 13516 |
Họ tên:
Tạ Đăng Khoa
Ngày sinh: 25/12/1984 Thẻ căn cước: 086******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13517 |
Họ tên:
Trần Thiện Toàn
Ngày sinh: 03/08/1987 Thẻ căn cước: 086******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13518 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Triệu
Ngày sinh: 12/01/1974 Thẻ căn cước: 026******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 13519 |
Họ tên:
Phạm Trọng Nhân
Ngày sinh: 11/10/1994 Thẻ căn cước: 086******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13520 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Dung
Ngày sinh: 10/04/1985 Thẻ căn cước: 086******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
