Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 135061 |
Họ tên:
Bồ Quang Thái
Ngày sinh: 25/07/1984 CMND: 271***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135062 |
Họ tên:
Trịnh Đức Sơn
Ngày sinh: 26/07/1976 CMND: 241***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 135063 |
Họ tên:
Trần Văn Cảm
Ngày sinh: 20/06/1955 CMND: 225***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135064 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Vương
Ngày sinh: 27/09/1988 CMND: 240***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135065 |
Họ tên:
Lê Đại Nhất
Ngày sinh: 16/09/1980 CMND: 241***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 135066 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh Vượng
Ngày sinh: 26/04/1990 CMND: 191***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 135067 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 01/04/1988 CMND: 240***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 135068 |
Họ tên:
Phạm Duy Nhự
Ngày sinh: 08/07/1970 CMND: 150***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 135069 |
Họ tên:
Lê Hoàng Đức
Ngày sinh: 02/11/1969 CMND: 022***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 135070 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Thọ
Ngày sinh: 17/05/1984 CMND: 331***621 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ xây dựng |
|
||||||||||||
| 135071 |
Họ tên:
Cao Văn Thuyền
Ngày sinh: 18/11/1991 CMND: 363***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 135072 |
Họ tên:
Dương Quang Mạnh Linh
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 045******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 135073 |
Họ tên:
Vũ Công Sự
Ngày sinh: 21/01/1982 CMND: 151***674 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng DDCN |
|
||||||||||||
| 135074 |
Họ tên:
Lưu Chung Thành
Ngày sinh: 15/10/1983 Thẻ căn cước: 001******814 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 135075 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Giang
Ngày sinh: 07/08/1976 Thẻ căn cước: 026******098 Trình độ chuyên môn: KS. Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 135076 |
Họ tên:
Trần Nho Dương
Ngày sinh: 24/01/1981 CMND: 063***955 Trình độ chuyên môn: KS. Vật lý và kỹ thuật ánh sáng |
|
||||||||||||
| 135077 |
Họ tên:
Trần Thị Mến
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 063***573 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 135078 |
Họ tên:
Vũ Thế Tiệp
Ngày sinh: 30/03/1986 CMND: 162***106 Trình độ chuyên môn: KS. Trắc địa |
|
||||||||||||
| 135079 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 06/04/1984 CMND: 063***472 Trình độ chuyên môn: KS. Địa chính |
|
||||||||||||
| 135080 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hải
Ngày sinh: 04/01/1974 CMND: 063***920 Trình độ chuyên môn: KS. Trắc địa |
|
