Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13481 |
Họ tên:
Phạm Hữu Nam
Ngày sinh: 05/02/1987 Thẻ căn cước: 036******236 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Thiết bị điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 13482 |
Họ tên:
Vương Phú Chiến
Ngày sinh: 13/10/1997 Thẻ căn cước: 001******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13483 |
Họ tên:
Đỗ Thị Khánh Linh
Ngày sinh: 18/04/1995 Thẻ căn cước: 001******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13484 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 13/09/1997 Thẻ căn cước: 024******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13485 |
Họ tên:
Lê Quang Sáng
Ngày sinh: 12/02/1997 Thẻ căn cước: 042******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13486 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TUẤN
Ngày sinh: 28/10/1994 Thẻ căn cước: 089******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13487 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG SƠN
Ngày sinh: 20/07/1991 Thẻ căn cước: 089******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13488 |
Họ tên:
Trần Trọng Hiếu
Ngày sinh: 20/11/1980 Thẻ căn cước: 030******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13489 |
Họ tên:
Đào Thị Diễm Hương
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 033******118 Trình độ chuyên môn: Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 13490 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 23/09/1981 Thẻ căn cước: 033******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13491 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 25/09/1998 Thẻ căn cước: 026******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13492 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 05/10/1999 Thẻ căn cước: 030******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13493 |
Họ tên:
Huỳnh Đình Thanh Chí
Ngày sinh: 28/09/1977 Thẻ căn cước: 082******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 13494 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hiếu
Ngày sinh: 08/11/1995 Thẻ căn cước: 092******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13495 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Hạnh
Ngày sinh: 16/06/1973 Thẻ căn cước: 038******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - ngành Thủy nông |
|
||||||||||||
| 13496 |
Họ tên:
Vũ Thiện Quang
Ngày sinh: 15/12/1994 Thẻ căn cước: 037******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 13497 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/06/1991 Thẻ căn cước: 031******253 Trình độ chuyên môn: Bằng Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13498 |
Họ tên:
Bùi Văn Dân
Ngày sinh: 23/09/1986 Thẻ căn cước: 034******907 Trình độ chuyên môn: Bằng Cao đẳng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 13499 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cường
Ngày sinh: 11/08/1999 Thẻ căn cước: 027******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13500 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Định
Ngày sinh: 17/09/1995 Thẻ căn cước: 019******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - điện tử |
|
