Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 134961 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 24/10/1982 CMND: 025***020 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 134962 |
Họ tên:
Nguyễn Dương
Ngày sinh: 08/09/1990 CMND: 250***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 134963 |
Họ tên:
Danh Hùng Nghử
Ngày sinh: 08/08/1983 CMND: 364***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 134964 |
Họ tên:
Dương Hiển Trọng
Ngày sinh: 09/12/1993 CMND: 212***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134965 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 25/03/1984 CMND: 240***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134966 |
Họ tên:
Phan Châu Quý
Ngày sinh: 10/02/1983 CMND: 211***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - hầm |
|
||||||||||||
| 134967 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 10/11/1981 CMND: 182***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 134968 |
Họ tên:
Võ Công Bảo
Ngày sinh: 29/08/1979 CMND: 025***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 134969 |
Họ tên:
Đặng Công Tráng
Ngày sinh: 22/09/1991 CMND: 221***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 134970 |
Họ tên:
Lý Mộng Long
Ngày sinh: 04/05/1972 CMND: 271***267 Trình độ chuyên môn: KS Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134971 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 19/01/1991 CMND: 163***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 134972 |
Họ tên:
Lại Tiến Định
Ngày sinh: 02/07/1985 Thẻ căn cước: 056******158 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 134973 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh
Ngày sinh: 04/12/1987 Thẻ căn cước: 030******774 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 134974 |
Họ tên:
Hà Xuân Triển
Ngày sinh: 05/09/1985 Thẻ căn cước: 030******752 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 134975 |
Họ tên:
Phạm Đình Tuấn
Ngày sinh: 08/05/1986 Thẻ căn cước: 030******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 134976 |
Họ tên:
Đàm Xuân Dũng
Ngày sinh: 15/07/1980 CMND: 012***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 134977 |
Họ tên:
Lê Văn Thông
Ngày sinh: 15/05/1986 CMND: 162***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 134978 |
Họ tên:
Bùi Xuân Pháp
Ngày sinh: 07/10/1988 Thẻ căn cước: 038******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 134979 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Huy
Ngày sinh: 01/04/1978 CMND: 011***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134980 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Sơn
Ngày sinh: 07/01/1973 Thẻ căn cước: 001******334 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp (ngành Xây dựng Dân dụng&Công nghiệp) |
|
