Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 134941 |
Họ tên:
Ngô Quốc Nhi
Ngày sinh: 16/07/1992 CMND: 273***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 134942 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tín
Ngày sinh: 07/01/1985 CMND: 281***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 134943 |
Họ tên:
Phạm Quy Đức
Ngày sinh: 06/01/1989 CMND: 215***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134944 |
Họ tên:
Trần Quang Bão
Ngày sinh: 20/04/1991 CMND: 212***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 134945 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Nhân
Ngày sinh: 25/03/1990 CMND: 024***089 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 134946 |
Họ tên:
Trần Hữu Hiếu
Ngày sinh: 22/12/1984 CMND: 271***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cảng và Công trình biển) |
|
||||||||||||
| 134947 |
Họ tên:
Phạm Văn Linh
Ngày sinh: 10/02/1991 CMND: 362***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 134948 |
Họ tên:
Phan Bá Nguyên
Ngày sinh: 01/07/1983 CMND: 225***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 134949 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Long
Ngày sinh: 29/07/1954 CMND: 011***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 134950 |
Họ tên:
Bùi Duy Hiếu
Ngày sinh: 08/07/1987 Thẻ căn cước: 034******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 134951 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiếu
Ngày sinh: 10/01/1986 CMND: 212***058 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134952 |
Họ tên:
Trần Viết Nam
Ngày sinh: 06/10/1991 CMND: 183***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ( Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 134953 |
Họ tên:
Tăng Xuân Phương
Ngày sinh: 15/08/1992 CMND: 272***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 134954 |
Họ tên:
Nguyễn Duy An
Ngày sinh: 30/09/1992 CMND: 312***629 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 134955 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Huy Cường
Ngày sinh: 20/02/1985 CMND: 321***424 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134956 |
Họ tên:
Vương Hoàng Lành
Ngày sinh: 09/11/1983 CMND: 024***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 134957 |
Họ tên:
Trần Tuấn Thanh
Ngày sinh: 11/12/1989 CMND: 312***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134958 |
Họ tên:
Vĩnh Bảo Luân
Ngày sinh: 02/09/1989 CMND: 250***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 134959 |
Họ tên:
Đỗ Thành Nhân
Ngày sinh: 06/05/1991 CMND: 321***090 Trình độ chuyên môn: CĐ Kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 134960 |
Họ tên:
Bùi Quốc Lân
Ngày sinh: 05/02/1991 Thẻ căn cước: 079******487 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
