Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 134921 |
Họ tên:
Trần Đức Chung
Ngày sinh: 08/07/1991 CMND: 113***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 134922 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kiều Trang
Ngày sinh: 06/11/1993 CMND: 125***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 134923 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Trình
Ngày sinh: 25/08/1980 CMND: 025***685 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 134924 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 29/10/1992 CMND: 312***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134925 |
Họ tên:
Phan Lê Hoàng Bảo
Ngày sinh: 11/10/1981 CMND: 331***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 134926 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 16/02/1991 CMND: 321***133 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 134927 |
Họ tên:
Huỳnh Hoàng Ngân
Ngày sinh: 04/01/1991 CMND: 321***037 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 134928 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bích
Ngày sinh: 20/10/1981 CMND: 321***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 134929 |
Họ tên:
Dương Văn Phương
Ngày sinh: 17/01/1965 CMND: 320***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 134930 |
Họ tên:
Hồ Quyết Thắng
Ngày sinh: 06/12/1983 CMND: 311***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 134931 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Trang
Ngày sinh: 23/09/1985 CMND: 321***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 134932 |
Họ tên:
Phan Châu Tín
Ngày sinh: 30/09/1989 CMND: 215***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 134933 |
Họ tên:
Trần Hoài Khánh
Ngày sinh: 20/05/1990 CMND: 215***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134934 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 04/07/1995 CMND: 215***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 134935 |
Họ tên:
Phạm Duy Đức
Ngày sinh: 11/06/1983 CMND: 211***230 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134936 |
Họ tên:
Hà Ngọc Thức
Ngày sinh: 20/10/1978 CMND: 215***248 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134937 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 25/11/1993 CMND: 215***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 134938 |
Họ tên:
Tôn Thất Vĩnh
Ngày sinh: 05/04/1990 CMND: 215***278 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc công trình |
|
||||||||||||
| 134939 |
Họ tên:
Lê Thanh Hổ
Ngày sinh: 16/04/1987 CMND: 215***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 134940 |
Họ tên:
Thân Trọng Thanh Hải
Ngày sinh: 08/03/1973 CMND: 211***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
