Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 134881 |
Họ tên:
Ngô Văn Chung
Ngày sinh: 10/02/1986 CMND: 230***249 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng (Dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 134882 |
Họ tên:
Bùi Khắc Danh
Ngày sinh: 22/05/1990 CMND: 205***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng; |
|
||||||||||||
| 134883 |
Họ tên:
Lê Quang Tín
Ngày sinh: 20/09/1981 CMND: 145***545 Trình độ chuyên môn: Đại học - Chỉ huy kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 134884 |
Họ tên:
Nguyễn Lý Huỳnh
Ngày sinh: 18/05/1993 Thẻ căn cước: 034******534 Trình độ chuyên môn: Đại học - KT công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 134885 |
Họ tên:
Trần Sỹ Hoàng
Ngày sinh: 20/11/1970 CMND: 050***246 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134886 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/10/1982 CMND: 050***783 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 134887 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Thành
Ngày sinh: 08/08/1982 CMND: 183***755 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 134888 |
Họ tên:
Trần Đình Mạnh
Ngày sinh: 13/11/1985 Thẻ căn cước: 031******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 134889 |
Họ tên:
Đinh Thiên Lâm
Ngày sinh: 22/08/1975 Thẻ căn cước: 012******026 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 134890 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Như
Ngày sinh: 01/05/1959 CMND: 220***217 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 134891 |
Họ tên:
Đinh Công Thiệp
Ngày sinh: 11/11/1980 CMND: 050***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 134892 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 24/11/1983 Thẻ căn cước: 036******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 134893 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 07/01/1979 CMND: 012***763 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kiến Trúc |
|
||||||||||||
| 134894 |
Họ tên:
Bùi Văn Hướng
Ngày sinh: 10/06/1992 Thẻ căn cước: 030******666 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 134895 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 24/06/1989 CMND: 321***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng – công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134896 |
Họ tên:
Lê Văn Lương
Ngày sinh: 20/10/1974 Thẻ căn cước: 327******746 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 134897 |
Họ tên:
Vũ Văn Lăng
Ngày sinh: 07/07/1981 CMND: 281***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 134898 |
Họ tên:
Trần Quang Lai
Ngày sinh: 25/05/1990 CMND: 205***677 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134899 |
Họ tên:
Trần Xuân Trung
Ngày sinh: 14/08/1982 CMND: 013***731 Trình độ chuyên môn: Đại học - Trắc địa |
|
||||||||||||
| 134900 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 01/10/1978 CMND: 121***704 Trình độ chuyên môn: Đại học - Hệ thống điện |
|
