Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 134821 |
Họ tên:
Trần Kế Nghiệp
Ngày sinh: 02/04/1993 CMND: 334***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134822 |
Họ tên:
Trần Hữu Nhân
Ngày sinh: 14/03/1993 CMND: 334***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTCT xây dựng |
|
||||||||||||
| 134823 |
Họ tên:
Thạch Huyên
Ngày sinh: 07/10/1994 CMND: 334***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134824 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Truyền
Ngày sinh: 20/12/1981 CMND: 334***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình, Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 134825 |
Họ tên:
Phạm Văn Tấn
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 334***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134826 |
Họ tên:
Thái Bằng
Ngày sinh: 15/01/1984 CMND: 334***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 134827 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Cường
Ngày sinh: 26/07/1993 CMND: 334***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 134828 |
Họ tên:
Lê Văn Quynh
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 334***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 134829 |
Họ tên:
Đào Minh Sáng
Ngày sinh: 21/09/1984 Thẻ căn cước: 036******943 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 134830 |
Họ tên:
Bùi Quốc Hưng
Ngày sinh: 26/04/1983 CMND: 280***325 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134831 |
Họ tên:
Hồ Duy
Ngày sinh: 06/02/1971 Thẻ căn cước: 031******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 134832 |
Họ tên:
Lê Chí Thọ
Ngày sinh: 16/07/1982 CMND: 172***392 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 134833 |
Họ tên:
Hồ Quang Thành
Ngày sinh: 09/05/1977 CMND: 273***587 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134834 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 31/05/1986 CMND: 013***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134835 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tiên
Ngày sinh: 01/09/1982 CMND: 225***833 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 134836 |
Họ tên:
Nông Trung Kiên
Ngày sinh: 10/04/1980 Thẻ căn cước: 001******808 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 134837 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/06/1986 Thẻ căn cước: 048******014 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 134838 |
Họ tên:
Trần Ngọc Anh
Ngày sinh: 12/11/1992 Thẻ căn cước: 036******147 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 134839 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/06/1988 CMND: 186***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 134840 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thành
Ngày sinh: 03/09/1987 Thẻ căn cước: 030******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
