Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 134781 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thành
Ngày sinh: 18/09/1992 CMND: 125***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 134782 |
Họ tên:
Phạm Văn Đức
Ngày sinh: 27/01/1983 Thẻ căn cước: 001******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác máy tàu biển |
|
||||||||||||
| 134783 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hinh
Ngày sinh: 02/08/1990 CMND: 125***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 134784 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 04/08/1984 CMND: 125***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 134785 |
Họ tên:
Vũ Duy Dương
Ngày sinh: 21/02/1978 CMND: 125***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 134786 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Ngọc
Ngày sinh: 19/08/1991 CMND: 125***510 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 134787 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hậu
Ngày sinh: 12/03/1986 CMND: 151***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng công trình ngầm và Mỏ |
|
||||||||||||
| 134788 |
Họ tên:
Trịnh Văn Nam
Ngày sinh: 06/06/1990 CMND: 151***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 134789 |
Họ tên:
Phạm Quang Minh
Ngày sinh: 22/10/1978 CMND: 013***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệm công nghiệp, ngành điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 134790 |
Họ tên:
Cai Vân Trường
Ngày sinh: 15/12/1985 CMND: 125***350 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành địa chất |
|
||||||||||||
| 134791 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Thương
Ngày sinh: 12/03/1992 CMND: 212***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134792 |
Họ tên:
Bùi Văn Sang
Ngày sinh: 10/02/1988 CMND: 212***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 134793 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 13/08/1990 CMND: 212***165 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 134794 |
Họ tên:
Hồ Văn Cường
Ngày sinh: 15/12/1992 CMND: 212***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134795 |
Họ tên:
Lê Trọng Thuật
Ngày sinh: 10/11/1983 CMND: 212***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134796 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Nga
Ngày sinh: 05/03/1988 CMND: 212***503 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 134797 |
Họ tên:
Lữ Văn Tây
Ngày sinh: 20/06/1987 CMND: 212***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 134798 |
Họ tên:
Lê Ngọc Sang
Ngày sinh: 04/08/1967 CMND: 212***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 134799 |
Họ tên:
Phạm Anh Tùng
Ngày sinh: 19/10/1989 CMND: 073***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 134800 |
Họ tên:
Trần Đình Uẩn
Ngày sinh: 19/07/1987 CMND: 371***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
