Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13461 |
Họ tên:
Đỗ Văn Phú
Ngày sinh: 08/08/1996 Thẻ căn cước: 036******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 13462 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 001******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 13463 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Đăng
Ngày sinh: 26/08/1992 Thẻ căn cước: 086******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 13464 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH ÂN
Ngày sinh: 15/12/1996 Thẻ căn cước: 086******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13465 |
Họ tên:
LÊ HỒNG NAM
Ngày sinh: 02/01/1993 Thẻ căn cước: 052******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 13466 |
Họ tên:
ĐỖ NGUYÊN VIÊN
Ngày sinh: 02/04/1996 Thẻ căn cước: 052******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 13467 |
Họ tên:
VÕ VĂN LINH
Ngày sinh: 10/09/1992 Thẻ căn cước: 052******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 13468 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ MY LY
Ngày sinh: 20/02/2000 Thẻ căn cước: 052******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13469 |
Họ tên:
LÊ THÁI MINH TRÍ
Ngày sinh: 28/07/1998 Thẻ căn cước: 052******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 13470 |
Họ tên:
BÙI TIẾN SỸ
Ngày sinh: 07/12/1987 Thẻ căn cước: 052******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 13471 |
Họ tên:
TRƯƠNG VĂN HÀO
Ngày sinh: 10/12/1985 Thẻ căn cước: 052******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13472 |
Họ tên:
TRẦN VĂN TRƯỜNG VŨ
Ngày sinh: 09/05/1998 Thẻ căn cước: 089******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13473 |
Họ tên:
TRẦN QUANG PHÚ
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 089******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuậ điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 13474 |
Họ tên:
Ngô Trần Đăng Khải
Ngày sinh: 17/10/1998 Thẻ căn cước: 075******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13475 |
Họ tên:
Biện Ngọc Minh Chương
Ngày sinh: 04/01/1998 Thẻ căn cước: 066******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13476 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 17/08/1998 Thẻ căn cước: 002******778 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 13477 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Thủy
Ngày sinh: 30/05/1987 Thẻ căn cước: 001******962 Trình độ chuyên môn: Chuyên ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 13478 |
Họ tên:
Hoàng Đình Sang
Ngày sinh: 02/06/1998 Thẻ căn cước: 001******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 13479 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Thao
Ngày sinh: 01/08/1998 Thẻ căn cước: 001******880 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 13480 |
Họ tên:
Bùi Xuân Trường
Ngày sinh: 13/07/1975 Hộ chiếu: 001*****335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
