Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 134761 |
Họ tên:
Đỗ văn Dũng
Ngày sinh: 03/07/1981 Thẻ căn cước: 034******605 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 134762 |
Họ tên:
Lê Quốc Bình
Ngày sinh: 22/02/1976 CMND: 011***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134763 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Hải
Ngày sinh: 05/09/1985 CMND: 012***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134764 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 12/10/1992 CMND: 091***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Thủy văn |
|
||||||||||||
| 134765 |
Họ tên:
Phạm Hồng Ngọc
Ngày sinh: 07/02/1994 CMND: 091***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134766 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hà
Ngày sinh: 01/02/1992 CMND: 183***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134767 |
Họ tên:
Lê Quang Hiếu
Ngày sinh: 20/12/1979 CMND: 090***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 134768 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Kiên
Ngày sinh: 16/07/1990 Thẻ căn cước: 035******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 134769 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 26/06/1988 CMND: 091***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 134770 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 05/11/1994 CMND: 125***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 134771 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 19/09/1987 CMND: 125***451 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 134772 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thảo
Ngày sinh: 21/12/1992 CMND: 125***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134773 |
Họ tên:
Lê Đức Tập
Ngày sinh: 27/09/1991 CMND: 125***018 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 134774 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sang
Ngày sinh: 01/08/1991 Thẻ căn cước: 001******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 134775 |
Họ tên:
Trần Đức Hoàng
Ngày sinh: 01/11/1977 Thẻ căn cước: 001******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134776 |
Họ tên:
Ngô Văn Phong
Ngày sinh: 26/10/1991 CMND: 125***268 Trình độ chuyên môn: Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 134777 |
Họ tên:
Trần Danh Thuần
Ngày sinh: 17/11/1986 CMND: 125***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 134778 |
Họ tên:
Dương Thị Lan
Ngày sinh: 05/01/1983 CMND: 125***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 134779 |
Họ tên:
Ngô Đức Hiệp
Ngày sinh: 27/03/1985 CMND: 125***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134780 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dư
Ngày sinh: 15/02/1958 CMND: 125***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
