Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 134581 |
Họ tên:
Phan Viết Thuyết
Ngày sinh: 15/11/1989 CMND: 191***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành: Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 134582 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 24/06/1993 CMND: 215***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134583 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Nam
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 311***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường bộ (Xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 134584 |
Họ tên:
Ngô Minh Biên
Ngày sinh: 17/07/1986 CMND: 191***089 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 134585 |
Họ tên:
Lê Vũ Nghị
Ngày sinh: 18/11/1986 CMND: 215***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134586 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hoàng
Ngày sinh: 21/10/1987 Thẻ căn cước: 034******479 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 134587 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 26/12/1971 CMND: 281***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134588 |
Họ tên:
Lương Văn Bắc
Ngày sinh: 14/03/1992 CMND: 241***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134589 |
Họ tên:
Phan Kim Toàn
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 281***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dưng (Dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 134590 |
Họ tên:
Phạm Văn Khánh
Ngày sinh: 01/04/1985 CMND: 285***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134591 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phi
Ngày sinh: 21/02/1975 CMND: 025***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 134592 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chí Đức
Ngày sinh: 20/12/1993 CMND: 352***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 134593 |
Họ tên:
Lê Đình Dụ
Ngày sinh: 10/04/1985 Thẻ căn cước: 038******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 134594 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Minh
Ngày sinh: 06/07/1985 CMND: 331***713 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Công nghệ xây dựng |
|
||||||||||||
| 134595 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Tân
Ngày sinh: 20/02/1978 CMND: 331***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134596 |
Họ tên:
Đào Minh Đức
Ngày sinh: 24/12/1987 CMND: 012***102 Trình độ chuyên môn: KS KTCT- Cầu đường |
|
||||||||||||
| 134597 |
Họ tên:
Bùi Quốc Hưng
Ngày sinh: 09/02/1983 CMND: 225***949 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 134598 |
Họ tên:
Lê Nhật Thành
Ngày sinh: 25/02/1990 CMND: 024***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử - điện năng |
|
||||||||||||
| 134599 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 19/03/1990 Thẻ căn cước: 056******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134600 |
Họ tên:
Trần Minh Hải
Ngày sinh: 12/02/1990 CMND: 215***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
