Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13441 |
Họ tên:
Đỗ Đức Tiến
Ngày sinh: 08/03/1982 Thẻ căn cước: 035******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 13442 |
Họ tên:
Phạm Thành Hiệp
Ngày sinh: 01/09/1993 Thẻ căn cước: 036******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13443 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/05/1977 Thẻ căn cước: 038******798 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa |
|
||||||||||||
| 13444 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Hiệp
Ngày sinh: 07/07/1991 Thẻ căn cước: 051******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 13445 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Đức
Ngày sinh: 20/08/1993 Thẻ căn cước: 040******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 13446 |
Họ tên:
Phạm Quang Hải
Ngày sinh: 02/08/1969 Thẻ căn cước: 036******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 13447 |
Họ tên:
Cao Thanh Huyền
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 034******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 13448 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 05/06/1987 Thẻ căn cước: 001******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 13449 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tân
Ngày sinh: 02/03/1970 Thẻ căn cước: 025******318 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 13450 |
Họ tên:
Tô Nguyễn Hoàng Trâm
Ngày sinh: 24/12/1984 Thẻ căn cước: 058******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13451 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Hà
Ngày sinh: 13/11/1983 Thẻ căn cước: 025******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 13452 |
Họ tên:
Phạm Quốc Huy
Ngày sinh: 22/11/1997 Thẻ căn cước: 036******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 13453 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 01/05/1976 Thẻ căn cước: 001******729 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 13454 |
Họ tên:
Ngô Thị Hoa
Ngày sinh: 27/08/1989 Thẻ căn cước: 035******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Tự động |
|
||||||||||||
| 13455 |
Họ tên:
Đỗ Thành Trung
Ngày sinh: 27/03/1986 Thẻ căn cước: 001******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13456 |
Họ tên:
Trần Quốc Toản
Ngày sinh: 12/01/1980 Thẻ căn cước: 034******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13457 |
Họ tên:
Nông Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 11/05/1989 Thẻ căn cước: 004******794 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13458 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hùng
Ngày sinh: 13/04/1984 Thẻ căn cước: 024******266 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 13459 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vũ
Ngày sinh: 22/08/1994 Thẻ căn cước: 034******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13460 |
Họ tên:
Vũ Đăng Cường
Ngày sinh: 09/09/1984 Thẻ căn cước: 027******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
