Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 134481 |
Họ tên:
Lạc Huỳnh Hoàng Linh
Ngày sinh: 17/07/1992 Thẻ căn cước: 086******048 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134482 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Tiến
Ngày sinh: 22/01/1990 CMND: 273***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134483 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Tri
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 211***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 134484 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 14/09/1982 CMND: 311***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 134485 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Tuấn
Ngày sinh: 05/06/1984 CMND: 025***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134486 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Cương
Ngày sinh: 14/10/1986 Thẻ căn cước: 056******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hạ tầng kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 134487 |
Họ tên:
Trần Cao Minh
Ngày sinh: 29/12/1985 CMND: 362***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng Ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 134488 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phụng
Ngày sinh: 10/01/1993 CMND: 215***472 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 134489 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Nhật Tuấn
Ngày sinh: 13/08/1986 CMND: 271***497 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 134490 |
Họ tên:
Phan Hoàng Nam
Ngày sinh: 24/06/1986 CMND: 365***961 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 134491 |
Họ tên:
Đinh Quang Toả
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 079******027 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 134492 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Bảo Trâm
Ngày sinh: 26/02/1991 CMND: 273***001 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 134493 |
Họ tên:
Tướng Hải Lưu
Ngày sinh: 11/02/1992 CMND: 215***688 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 134494 |
Họ tên:
Phạm Phúc Đức
Ngày sinh: 28/02/1990 CMND: 321***238 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 134495 |
Họ tên:
Lâm Nghĩa Tiến
Ngày sinh: 04/03/1991 CMND: 024***344 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 134496 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Hiệp
Ngày sinh: 14/03/1989 Thẻ căn cước: 072******484 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 134497 |
Họ tên:
Võ Tiến Cường
Ngày sinh: 02/11/1992 CMND: 301***654 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 134498 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ấn
Ngày sinh: 28/10/1976 CMND: 023***061 Trình độ chuyên môn: KS cầu đường |
|
||||||||||||
| 134499 |
Họ tên:
Phan Nguyễn Vĩnh Châu
Ngày sinh: 18/06/1992 CMND: 301***236 Trình độ chuyên môn: KS cầu đường |
|
||||||||||||
| 134500 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 10/03/1982 CMND: 301***216 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật XD |
|
