Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 134461 |
Họ tên:
Võ Văn Thời
Ngày sinh: 10/09/1989 CMND: 212***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 134462 |
Họ tên:
Nguyễn Di Truyền
Ngày sinh: 21/05/1983 CMND: 260***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134463 |
Họ tên:
Ngô Minh Tâm
Ngày sinh: 27/10/1991 CMND: 301***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 134464 |
Họ tên:
Đặng Phan Thành
Ngày sinh: 18/12/1981 CMND: 025***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 134465 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Vương
Ngày sinh: 11/07/1991 CMND: 250***560 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 134466 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/06/1971 CMND: 022***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134467 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Quang
Ngày sinh: 13/09/1991 CMND: 197***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 134468 |
Họ tên:
Ngô Văn Vinh
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 281***095 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134469 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 07/10/1989 CMND: 250***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật trắc địa và bản đồ) |
|
||||||||||||
| 134470 |
Họ tên:
Nìm Chí Phí
Ngày sinh: 02/07/1993 CMND: 272***805 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 134471 |
Họ tên:
Lê Minh Tuân
Ngày sinh: 08/05/1990 Thẻ căn cước: 044******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 134472 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thạch
Ngày sinh: 01/11/1991 CMND: 215***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 134473 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đức
Ngày sinh: 11/06/1992 CMND: 250***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134474 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Hòa Hiệp
Ngày sinh: 07/09/1983 CMND: 240***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 134475 |
Họ tên:
Phạm Đức Du
Ngày sinh: 12/11/1979 Thẻ căn cước: 091******134 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 134476 |
Họ tên:
Lê Viết Danh Toại
Ngày sinh: 02/01/1991 CMND: 191***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134477 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghị
Ngày sinh: 25/12/1983 CMND: 025***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 134478 |
Họ tên:
Đặng Xuân Bình
Ngày sinh: 05/12/1988 CMND: 276***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - hầm (Xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 134479 |
Họ tên:
Dương Văn Tâm
Ngày sinh: 10/08/1994 CMND: 221***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 134480 |
Họ tên:
Võ Ngọc Ẩn
Ngày sinh: 09/09/1978 CMND: 025***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường (Xây dựng Cầu đường) |
|
