Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 134321 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 29/12/1986 CMND: 050***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 134322 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 26/11/1990 Thẻ căn cước: 001******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 134323 |
Họ tên:
Nghiêm Thế Đạt
Ngày sinh: 15/05/1972 CMND: 050***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 134324 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dũng
Ngày sinh: 31/01/1985 CMND: 050***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện (ngành điện) |
|
||||||||||||
| 134325 |
Họ tên:
Võ Ngọc Quang
Ngày sinh: 11/10/1993 CMND: 183***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134326 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 10/06/1988 CMND: 050***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật đo và tin học công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 134327 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Bình
Ngày sinh: 09/05/1980 CMND: 050***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện năng |
|
||||||||||||
| 134328 |
Họ tên:
Phạm Trung Thành
Ngày sinh: 18/03/1983 CMND: 050***056 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 134329 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hưng
Ngày sinh: 28/06/1988 CMND: 186***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi (ngành Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo) |
|
||||||||||||
| 134330 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 03/11/1984 CMND: 050***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp (ngành Kỹ thuật điện, điện tử) |
|
||||||||||||
| 134331 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hoàn
Ngày sinh: 19/06/1992 Thẻ căn cước: 034******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 134332 |
Họ tên:
Bùi Đức Minh
Ngày sinh: 16/03/1974 CMND: 011***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ (ngành XD cầu đường) |
|
||||||||||||
| 134333 |
Họ tên:
Lê Văn Hợi
Ngày sinh: 03/03/1990 Thẻ căn cước: 036******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134334 |
Họ tên:
Đoàn Quang Vũ
Ngày sinh: 23/03/1984 CMND: 050***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134335 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tấn
Ngày sinh: 24/04/1979 CMND: 212***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 134336 |
Họ tên:
Vương Văn Thưởng
Ngày sinh: 21/03/1977 CMND: 285***766 Trình độ chuyên môn: tại chức |
|
||||||||||||
| 134337 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ánh
Ngày sinh: 23/02/1975 CMND: 362***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 134338 |
Họ tên:
Trần Đạt
Ngày sinh: 01/09/1992 CMND: 212***127 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 134339 |
Họ tên:
Bùi Văn Toản
Ngày sinh: 14/01/1991 CMND: 285***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 134340 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 13/09/1987 CMND: 285***034 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
