Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 134281 |
Họ tên:
Phạm Thanh Định
Ngày sinh: 22/02/1985 CMND: 187***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 134282 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tăng
Ngày sinh: 11/07/1990 CMND: 186***208 Trình độ chuyên môn: Đại học - kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134283 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nhân
Ngày sinh: 15/11/1980 CMND: 182***086 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa |
|
||||||||||||
| 134284 |
Họ tên:
Ngô Văn Thuấn
Ngày sinh: 08/09/1986 Thẻ căn cước: 030******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kết cấu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 134285 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Chiến
Ngày sinh: 01/09/1971 Thẻ căn cước: 001******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134286 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1981 CMND: 182***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 134287 |
Họ tên:
Trần Đức Thuận
Ngày sinh: 05/01/1981 Thẻ căn cước: 031******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 134288 |
Họ tên:
Đỗ Trường Giang
Ngày sinh: 21/02/1990 Thẻ căn cước: 001******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134289 |
Họ tên:
Bùi Thái Tạo
Ngày sinh: 20/12/1988 CMND: 164***625 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 134290 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 27/01/1984 Thẻ căn cước: 034******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 134291 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quyết
Ngày sinh: 12/02/1988 Thẻ căn cước: 040******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 134292 |
Họ tên:
Đặng Bá Đạt
Ngày sinh: 21/01/1985 CMND: 111***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 134293 |
Họ tên:
Phạm Thành Vinh
Ngày sinh: 22/11/1983 Thẻ căn cước: 025******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134294 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cao
Ngày sinh: 18/10/1992 CMND: 125***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134295 |
Họ tên:
Tạ Hữu Phú
Ngày sinh: 03/07/1991 Thẻ căn cước: 037******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 134296 |
Họ tên:
Trần Thái Sơn
Ngày sinh: 28/10/1984 CMND: 131***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 134297 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Đỗ
Ngày sinh: 17/08/1991 CMND: 135***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 134298 |
Họ tên:
Đồng Văn Sơn
Ngày sinh: 13/12/1988 Thẻ căn cước: 030******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 134299 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 06/01/1984 Thẻ căn cước: 031******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 134300 |
Họ tên:
Vũ Minh Viễn
Ngày sinh: 02/11/1979 CMND: 151***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
