Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
134201 Họ tên: Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 05/10/1980
CMND: 031***230
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00076698 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp. III 07/11/2024
HAP-00076698 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 12/12/2024
134202 Họ tên: Lê Văn Hải
Ngày sinh: 13/03/1989
Thẻ căn cước: 031******908
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00076697 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp. III 07/11/2024
134203 Họ tên: Trần Trọng Vương
Ngày sinh: 22/09/1982
CMND: 031***323
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00076696 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp. II 07/11/2024
HAP-00076696 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp; giao thông. II 07/11/2024
134204 Họ tên: Đồng Xuân Đức
Ngày sinh: 21/07/1986
Thẻ căn cước: 031******239
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00076695 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật III 07/11/2024
134205 Họ tên: Vũ Đình Dũng
Ngày sinh: 24/04/1984
Thẻ căn cước: 031******363
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00076694 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật III 07/11/2024
134206 Họ tên: Bùi Thị Tuyết Mai
Ngày sinh: 17/11/1986
Thẻ căn cước: 031******867
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00076693 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. III 07/11/2024
134207 Họ tên: Đỗ Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 30/10/1983
CMND: 031***134
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00076692 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật III 07/11/2024
134208 Họ tên: Hoàng Thanh Sơn
Ngày sinh: 10/06/1980
CMND: 031***128
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00076691 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông. III 07/11/2024
134209 Họ tên: Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 16/10/1984
CMND: 031***516
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý Xây dựng; Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00076690 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật III 07/11/2024
134210 Họ tên: Nguyễn Nhâm Thân
Ngày sinh: 10/06/1992
Thẻ căn cước: 031******462
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00076689 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp. III 07/11/2024
134211 Họ tên: Nguyễn Hồng Việt
Ngày sinh: 24/04/1976
CMND: 031***843
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00076688 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp. II 07/11/2024
134212 Họ tên: Nguyễn Việt Linh
Ngày sinh: 08/08/1993
Thẻ căn cước: 033******848
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00076687 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình thủy lợi, đê điều. III 07/11/2024
HNT-00076687 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 13/01/2030
134213 Họ tên: Nguyễn Minh Thông
Ngày sinh: 15/10/1968
CMND: 030***438
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00076686 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ. III 07/11/2024
THX-00076686 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 12/07/2028
134214 Họ tên: Đào Bá Bình
Ngày sinh: 28/02/1960
CMND: 031***470
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật; Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00076685 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 07/11/2024
HAP-00076685 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện vào công trình II 07/11/2024
134215 Họ tên: Phạm Văn Long
Ngày sinh: 26/08/1983
Thẻ căn cước: 031******187
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00076684 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp; hạ tầng kỹ thuật. III 07/11/2024
HAP-00076684 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ. II 07/11/2024
134216 Họ tên: Phạm Diệu Bang
Ngày sinh: 28/02/1984
CMND: 186***305
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00076683 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ khí vào công trình dân dụng - công nghiệp. II 07/11/2024
BXD-00076683 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 30/11/2027
134217 Họ tên: Chu Thị Nguyên
Ngày sinh: 21/08/1989
Thẻ căn cước: 001******560
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00076682 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường dây điện và trạm biến áp. III 07/11/2024
HNT-00076682 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình II 27/04/2026
134218 Họ tên: Phạm Văn Tới
Ngày sinh: 10/10/1984
CMND: 031***837
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00076681 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 07/11/2024
HAP-00076681 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 07/11/2024
134219 Họ tên: Nguyễn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 24/02/1976
CMND: 100***373
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00076680 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình. II 07/11/2024
HAP-00076680 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác thi công địa kỹ thuật cho các công trình xây dựng. II 07/11/2024
134220 Họ tên: Vũ Đức Toàn
Ngày sinh: 18/08/1977
CMND: 012***697
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kinh tế
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00076679 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp. II 07/11/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn