Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 134201 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 05/10/1980 CMND: 031***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 134202 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 13/03/1989 Thẻ căn cước: 031******908 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 134203 |
Họ tên:
Trần Trọng Vương
Ngày sinh: 22/09/1982 CMND: 031***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134204 |
Họ tên:
Đồng Xuân Đức
Ngày sinh: 21/07/1986 Thẻ căn cước: 031******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134205 |
Họ tên:
Vũ Đình Dũng
Ngày sinh: 24/04/1984 Thẻ căn cước: 031******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134206 |
Họ tên:
Bùi Thị Tuyết Mai
Ngày sinh: 17/11/1986 Thẻ căn cước: 031******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134207 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 30/10/1983 CMND: 031***134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134208 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Sơn
Ngày sinh: 10/06/1980 CMND: 031***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 134209 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 16/10/1984 CMND: 031***516 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý Xây dựng; Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 134210 |
Họ tên:
Nguyễn Nhâm Thân
Ngày sinh: 10/06/1992 Thẻ căn cước: 031******462 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 134211 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Việt
Ngày sinh: 24/04/1976 CMND: 031***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134212 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Linh
Ngày sinh: 08/08/1993 Thẻ căn cước: 033******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134213 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thông
Ngày sinh: 15/10/1968 CMND: 030***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134214 |
Họ tên:
Đào Bá Bình
Ngày sinh: 28/02/1960 CMND: 031***470 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật; Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 134215 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 26/08/1983 Thẻ căn cước: 031******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 134216 |
Họ tên:
Phạm Diệu Bang
Ngày sinh: 28/02/1984 CMND: 186***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 134217 |
Họ tên:
Chu Thị Nguyên
Ngày sinh: 21/08/1989 Thẻ căn cước: 001******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 134218 |
Họ tên:
Phạm Văn Tới
Ngày sinh: 10/10/1984 CMND: 031***837 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 134219 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 24/02/1976 CMND: 100***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 134220 |
Họ tên:
Vũ Đức Toàn
Ngày sinh: 18/08/1977 CMND: 012***697 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kinh tế |
|
