Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13401 |
Họ tên:
Nông Văn Hưng
Ngày sinh: 03/01/1973 Thẻ căn cước: 024******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 13402 |
Họ tên:
Trần Văn Huy
Ngày sinh: 27/11/1995 Thẻ căn cước: 093******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13403 |
Họ tên:
Trần Gia Bảo
Ngày sinh: 01/07/1995 Thẻ căn cước: 091******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13404 |
Họ tên:
Phú Châu Tiến
Ngày sinh: 09/01/1995 Thẻ căn cước: 095******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13405 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sơn
Ngày sinh: 09/04/1982 Thẻ căn cước: 026******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 13406 |
Họ tên:
Lê Hữu Tuấn
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 042******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13407 |
Họ tên:
Kiều Minh Thiện
Ngày sinh: 09/02/1995 Thẻ căn cước: 083******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13408 |
Họ tên:
Cao Thoại Em
Ngày sinh: 24/12/1997 Thẻ căn cước: 095******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 13409 |
Họ tên:
Cao Mạnh Hùng
Ngày sinh: 02/01/1970 Thẻ căn cước: 001******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13410 |
Họ tên:
Hoàng Quang Chủng
Ngày sinh: 02/07/1962 Thẻ căn cước: 026******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13411 |
Họ tên:
Hầu Thành Mạnh
Ngày sinh: 02/07/1993 Thẻ căn cước: 066******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13412 |
Họ tên:
Lê Quang Lâm
Ngày sinh: 29/08/1978 Thẻ căn cước: 008******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13413 |
Họ tên:
Trương Quang Hiệp
Ngày sinh: 29/06/1979 Thẻ căn cước: 033******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13414 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 28/08/1982 Thẻ căn cước: 042******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13415 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 18/05/1991 Thẻ căn cước: 036******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13416 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Quang
Ngày sinh: 12/02/1994 Thẻ căn cước: 036******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13417 |
Họ tên:
Luyện Văn Đạt
Ngày sinh: 02/05/1988 Thẻ căn cước: 033******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13418 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sơn
Ngày sinh: 02/03/1990 Thẻ căn cước: 042******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13419 |
Họ tên:
Đặng Tiến Dũng
Ngày sinh: 30/05/1982 Thẻ căn cước: 001******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 13420 |
Họ tên:
Lý Hoàng Vương
Ngày sinh: 26/08/1995 Thẻ căn cước: 066******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
