Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 134141 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hùng
Ngày sinh: 24/01/1983 CMND: 140***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá xí nghiệp công nghiệp (Điều khiển và Tự động hoá) |
|
||||||||||||
| 134142 |
Họ tên:
Trần Minh Hiển
Ngày sinh: 23/03/1981 Thẻ căn cước: 001******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện Nông nghiệp) |
|
||||||||||||
| 134143 |
Họ tên:
Cao Văn Long
Ngày sinh: 29/10/1985 Thẻ căn cước: 036******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 134144 |
Họ tên:
Tạ Thu Giang
Ngày sinh: 13/10/1984 Thẻ căn cước: 001******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134145 |
Họ tên:
Quách Quang Quân
Ngày sinh: 08/09/1990 CMND: 013***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 134146 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Thịnh
Ngày sinh: 05/04/1990 CMND: 112***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134147 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tĩnh
Ngày sinh: 06/11/1973 Thẻ căn cước: 027******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134148 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chuyên
Ngày sinh: 24/05/1962 CMND: 110***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134149 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Cường
Ngày sinh: 05/08/1987 Thẻ căn cước: 001******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134150 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 09/11/1962 Thẻ căn cước: 001******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134151 |
Họ tên:
Lê Thành Trung
Ngày sinh: 08/06/1990 CMND: 031***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 134152 |
Họ tên:
Nhâm Chí Kiên
Ngày sinh: 02/03/1983 Thẻ căn cước: 022******274 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 134153 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 14/06/1990 CMND: 183***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 134154 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thi
Ngày sinh: 16/10/1990 CMND: 125***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 134155 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Cương
Ngày sinh: 15/01/1981 CMND: 013***774 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 134156 |
Họ tên:
Đặng Thị Nguyện
Ngày sinh: 07/04/1984 CMND: 013***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134157 |
Họ tên:
Quách Mạnh Hà
Ngày sinh: 11/02/1981 Thẻ căn cước: 001******984 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 134158 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Cương
Ngày sinh: 13/01/1985 CMND: 017***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 134159 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Định
Ngày sinh: 15/03/1981 CMND: 012***689 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ - Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 134160 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/11/1993 CMND: 174***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
