Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 134081 |
Họ tên:
Trịnh Ba Duy
Ngày sinh: 24/09/1985 Thẻ căn cước: 001******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 134082 |
Họ tên:
Trần Văn Toản
Ngày sinh: 04/02/1980 CMND: 013***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 134083 |
Họ tên:
Mai Lâm Tuấn
Ngày sinh: 30/12/1983 CMND: 013***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 134084 |
Họ tên:
Phạm Đăng Lốp
Ngày sinh: 29/08/1987 CMND: 142***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 134085 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quân
Ngày sinh: 15/09/1991 CMND: 125***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134086 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 15/06/1985 Thẻ căn cước: 034******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 134087 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 16/06/1973 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 134088 |
Họ tên:
Đỗ Đình Thức
Ngày sinh: 28/08/1976 CMND: 125***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 134089 |
Họ tên:
Vũ Văn Phong
Ngày sinh: 23/01/1976 CMND: 013***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134090 |
Họ tên:
Trương Thị Hương Quế
Ngày sinh: 22/08/1984 Thẻ căn cước: 033******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134091 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 18/10/1988 Thẻ căn cước: 012******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134092 |
Họ tên:
Trần Ngọc Toàn
Ngày sinh: 15/08/1980 CMND: 173***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134093 |
Họ tên:
Trần Văn Hoa
Ngày sinh: 30/07/1980 Thẻ căn cước: 024******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 134094 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 15/05/1989 CMND: 183***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134095 |
Họ tên:
Đậu Bá Mạnh
Ngày sinh: 16/06/1979 CMND: 182***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134096 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hưng
Ngày sinh: 04/09/1993 CMND: 017***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134097 |
Họ tên:
Đặng Nam Phương
Ngày sinh: 26/02/1991 CMND: 017***066 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 134098 |
Họ tên:
Đặng Phương Nam
Ngày sinh: 15/09/1990 Thẻ căn cước: 030******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 134099 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đề
Ngày sinh: 07/04/1989 CMND: 186***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 134100 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/12/1975 CMND: 011***541 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư - Quy hoạch |
|
