Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 134061 |
Họ tên:
Bùi Văn Mẫn
Ngày sinh: 26/02/1992 CMND: 163***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134062 |
Họ tên:
Phạm Thị Chà
Ngày sinh: 11/05/1979 CMND: 011***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 134063 |
Họ tên:
Chu Mạnh Thắng
Ngày sinh: 26/12/1967 Thẻ căn cước: 042******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 134064 |
Họ tên:
Trần Thị Hoa
Ngày sinh: 17/11/1979 CMND: 017***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 134065 |
Họ tên:
Lê Văn Ngọc
Ngày sinh: 10/04/1987 CMND: 186***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 134066 |
Họ tên:
Tạ Văn Tuyên
Ngày sinh: 13/09/1984 CMND: 145***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134067 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hưng
Ngày sinh: 23/09/1987 CMND: 013***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 134068 |
Họ tên:
Cấn Việt Cường
Ngày sinh: 01/10/1988 CMND: 112***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134069 |
Họ tên:
Giang Thu Phương
Ngày sinh: 27/04/1983 Thẻ căn cước: 014******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 134070 |
Họ tên:
Phạm Lan Hương
Ngày sinh: 13/10/1984 Thẻ căn cước: 001******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải kinh tế đường sắt ngành vận tải |
|
||||||||||||
| 134071 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoài
Ngày sinh: 28/10/1991 CMND: 125***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 134072 |
Họ tên:
Trần Công Thành
Ngày sinh: 17/09/1986 Thẻ căn cước: 036******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134073 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Quyên
Ngày sinh: 16/06/1986 Thẻ căn cước: 040******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 134074 |
Họ tên:
Đinh Quốc Toản
Ngày sinh: 08/07/1988 CMND: 100***328 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Tin học ứng dụng, Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 134075 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 13/09/1978 Thẻ căn cước: 034******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 134076 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Tuyên
Ngày sinh: 02/03/1975 Thẻ căn cước: 036******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 134077 |
Họ tên:
Lê Thị Tuyết Nhung
Ngày sinh: 09/03/1981 CMND: 012***059 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 134078 |
Họ tên:
Đỗ Thị Minh Trang
Ngày sinh: 10/06/1992 CMND: 125***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 134079 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trìu
Ngày sinh: 28/06/1990 Thẻ căn cước: 034******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134080 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy Nga
Ngày sinh: 21/08/1968 Thẻ căn cước: 001******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
