Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 134041 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Minh
Ngày sinh: 19/12/1984 CMND: 013***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 134042 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bá
Ngày sinh: 05/05/1980 Thẻ căn cước: 068******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 134043 |
Họ tên:
Phạm Thuỳ Trang
Ngày sinh: 16/08/1985 Thẻ căn cước: 001******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 134044 |
Họ tên:
Kim Yeong Yul
Ngày sinh: 19/06/1963 Hộ chiếu: M00***650 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 134045 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 20/12/1994 CMND: 017***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 134046 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 03/05/1985 CMND: 131***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 134047 |
Họ tên:
Phạm Thế Công
Ngày sinh: 19/10/1974 Thẻ căn cước: 015******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 134048 |
Họ tên:
Vũ Đức Tú
Ngày sinh: 22/08/1985 Thẻ căn cước: 001******921 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 134049 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhàn
Ngày sinh: 16/03/1984 Thẻ căn cước: 001******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134050 |
Họ tên:
Lê Thái Bình
Ngày sinh: 18/04/1983 CMND: 174***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 134051 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Hải
Ngày sinh: 05/05/1983 Thẻ căn cước: 001******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 134052 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Anh
Ngày sinh: 09/02/1981 CMND: 017***205 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 134053 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 21/10/1980 CMND: 012***255 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 134054 |
Họ tên:
Hoàng Đức Trọng
Ngày sinh: 03/08/1994 Thẻ căn cước: 034******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134055 |
Họ tên:
Trần Nam Cao
Ngày sinh: 02/08/1990 Thẻ căn cước: 001******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134056 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 02/09/1984 CMND: 131***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134057 |
Họ tên:
Dương Đức Lập
Ngày sinh: 12/06/1972 CMND: 013***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 134058 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thuấn
Ngày sinh: 05/02/1978 Thẻ căn cước: 034******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 134059 |
Họ tên:
Quang Tuấn Vũ
Ngày sinh: 10/02/1991 CMND: 113***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134060 |
Họ tên:
Duy Thanh
Ngày sinh: 07/09/1986 CMND: 125***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
