Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
134041 Họ tên: Nguyễn Tuấn Minh
Ngày sinh: 19/12/1984
CMND: 013***066
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076862 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ II 01/11/2024
HAN-00076862 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 01/11/2024
134042 Họ tên: Nguyễn Xuân Bá
Ngày sinh: 05/05/1980
Thẻ căn cước: 068******004
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076861 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ II 01/11/2024
HAN-00076861 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ III 01/11/2024
134043 Họ tên: Phạm Thuỳ Trang
Ngày sinh: 16/08/1985
Thẻ căn cước: 001******213
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076860 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị thoát nước công trình xây dựng II 01/11/2024
HAN-00076860 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 07/12/2027
134044 Họ tên: Kim Yeong Yul
Ngày sinh: 19/06/1963
Hộ chiếu: M00***650
Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076859 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 01/11/2024
134045 Họ tên: Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 20/12/1994
CMND: 017***064
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076858 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ III 01/11/2024
HAN-00076858 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (Cầu) III 04/07/2028
134046 Họ tên: Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 03/05/1985
CMND: 131***785
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076857 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ II 01/11/2024
BXD-00076857 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (Đường bộ) I 10/10/2027
134047 Họ tên: Phạm Thế Công
Ngày sinh: 19/10/1974
Thẻ căn cước: 015******015
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076856 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 01/11/2024
134048 Họ tên: Vũ Đức Tú
Ngày sinh: 22/08/1985
Thẻ căn cước: 001******921
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076855 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 01/11/2024
HNT-00076855 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 09/01/2028
134049 Họ tên: Nguyễn Văn Nhàn
Ngày sinh: 16/03/1984
Thẻ căn cước: 001******183
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076854 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 01/11/2024
HNT-00076854 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; Giao thông III 09/03/2028
134050 Họ tên: Lê Thái Bình
Ngày sinh: 18/04/1983
CMND: 174***996
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076853 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 01/11/2024
HTL-00076853 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình xây dựng: Công trình thủy lợi đê điều II 13/11/2035
134051 Họ tên: Nguyễn Thị Minh Hải
Ngày sinh: 05/05/1983
Thẻ căn cước: 001******308
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076852 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 01/11/2024
KTE-00076852 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 28/07/2025
134052 Họ tên: Phạm Ngọc Anh
Ngày sinh: 09/02/1981
CMND: 017***205
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076851 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 01/11/2024
134053 Họ tên: Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 21/10/1980
CMND: 012***255
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076850 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 01/11/2024
HAN-00076850 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 01/11/2024
134054 Họ tên: Hoàng Đức Trọng
Ngày sinh: 03/08/1994
Thẻ căn cước: 034******075
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076849 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 01/11/2024
HAN-00076849 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 01/11/2024
134055 Họ tên: Trần Nam Cao
Ngày sinh: 02/08/1990
Thẻ căn cước: 001******506
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076848 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 01/11/2024
HAN-00076848 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 10/06/2025
134056 Họ tên: Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 02/09/1984
CMND: 131***294
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076847 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 01/11/2024
134057 Họ tên: Dương Đức Lập
Ngày sinh: 12/06/1972
CMND: 013***090
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076846 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 01/11/2024
HAN-00076846 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường sắt II 23/07/2025
134058 Họ tên: Hoàng Văn Thuấn
Ngày sinh: 05/02/1978
Thẻ căn cước: 034******142
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076845 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 01/11/2024
HTL-00076845 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình xây dựng: Công trình thủy lợi đê điều II 24/06/2035
134059 Họ tên: Quang Tuấn Vũ
Ngày sinh: 10/02/1991
CMND: 113***167
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076844 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 01/11/2024
134060 Họ tên: Duy Thanh
Ngày sinh: 07/09/1986
CMND: 125***486
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076843 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình dân dụng, công nghiệp II 01/11/2024
HAN-00076843 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng, công nghiệp III 01/11/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn