Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 134021 |
Họ tên:
Phạm Tiến Hùng
Ngày sinh: 02/12/1984 CMND: 186***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 134022 |
Họ tên:
Bùi Như Quỳnh
Ngày sinh: 27/03/1989 Thẻ căn cước: 034******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 134023 |
Họ tên:
Vũ Trọng Lâm
Ngày sinh: 25/10/1991 Thẻ căn cước: 036******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 134024 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 22/07/1991 Thẻ căn cước: 001******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 134025 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 01/09/1984 CMND: 111***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 134026 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Long
Ngày sinh: 12/01/1984 CMND: 012***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 134027 |
Họ tên:
Phạm Văn Phán
Ngày sinh: 02/01/1964 CMND: 013***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134028 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 15/02/1980 CMND: 017***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 134029 |
Họ tên:
Phạm Gia Nghĩa
Ngày sinh: 07/12/1980 CMND: 182***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 134030 |
Họ tên:
Phan Đăng Lập
Ngày sinh: 12/12/1994 CMND: 184***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134031 |
Họ tên:
Đoàn Đức Thắng
Ngày sinh: 02/08/1964 CMND: 013***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 134032 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thủy
Ngày sinh: 16/01/1986 Thẻ căn cước: 038******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134033 |
Họ tên:
Lê Bá Mươi
Ngày sinh: 23/03/1982 CMND: 172***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi - Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 134034 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 21/03/1983 CMND: 013***151 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 134035 |
Họ tên:
Vũ Như Ước
Ngày sinh: 22/11/1981 CMND: 162***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 134036 |
Họ tên:
Đào Văn Giáp
Ngày sinh: 14/08/1984 Thẻ căn cước: 001******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 134037 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bình
Ngày sinh: 21/12/1978 Thẻ căn cước: 001******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 134038 |
Họ tên:
Trần Đăng Tuấn
Ngày sinh: 29/10/1984 Thẻ căn cước: 001******207 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 134039 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/07/1987 CMND: 215***196 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 134040 |
Họ tên:
Nguyễn Hạnh Mai
Ngày sinh: 18/10/1990 Thẻ căn cước: 001******465 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
