Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 134001 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tú
Ngày sinh: 19/01/1983 CMND: 012***248 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 134002 |
Họ tên:
Nông Thị Thu Hường
Ngày sinh: 26/02/1983 Hộ chiếu: B63**013 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 134003 |
Họ tên:
Đào Văn Cường
Ngày sinh: 10/09/1993 CMND: 163***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134004 |
Họ tên:
Dương Văn Tùng
Ngày sinh: 16/11/1992 CMND: 173***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134005 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/05/1992 CMND: 163***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 134006 |
Họ tên:
Vương Ngọc Huy
Ngày sinh: 16/01/1980 CMND: 111***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 134007 |
Họ tên:
Lê Gia Ánh
Ngày sinh: 02/10/1976 CMND: 012***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 134008 |
Họ tên:
Đào Minh Ngọc
Ngày sinh: 01/10/1986 Thẻ căn cước: 001******783 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 134009 |
Họ tên:
Trần Thị Thu
Ngày sinh: 03/04/1989 Thẻ căn cước: 036******870 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 134010 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Kiên
Ngày sinh: 08/09/1991 Thẻ căn cước: 035******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 134011 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 05/10/1990 Thẻ căn cước: 022******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 134012 |
Họ tên:
Lại Thị Ngọc Ánh
Ngày sinh: 25/10/1989 CMND: 112***871 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 134013 |
Họ tên:
Ngô Huy Hoàng
Ngày sinh: 12/12/1990 CMND: 050***087 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 134014 |
Họ tên:
Đinh Thị Vân Anh
Ngày sinh: 05/04/1984 Thẻ căn cước: 001******002 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 134015 |
Họ tên:
Phan Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/12/1991 Thẻ căn cước: 001******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 134016 |
Họ tên:
Phương Việt Đức
Ngày sinh: 06/11/1986 CMND: 012***068 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 134017 |
Họ tên:
Phạm Vân Quỳnh
Ngày sinh: 09/06/1987 Thẻ căn cước: 034******185 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 134018 |
Họ tên:
Vương Hoàng Lê
Ngày sinh: 13/12/1972 Thẻ căn cước: 001******219 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 134019 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Thu
Ngày sinh: 10/11/1970 CMND: 181***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 134020 |
Họ tên:
Đoàn Văn Minh
Ngày sinh: 11/10/1991 CMND: 017***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
