Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13381 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/02/1973 Thẻ căn cước: 025******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 13382 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 30/04/1971 Thẻ căn cước: 034******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 13383 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tới
Ngày sinh: 19/11/1982 Thẻ căn cước: 033******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13384 |
Họ tên:
Đỗ Đức Nam
Ngày sinh: 10/08/1988 Thẻ căn cước: 037******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13385 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đông
Ngày sinh: 08/10/1987 Thẻ căn cước: 025******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 13386 |
Họ tên:
Đỗ Đức Tính
Ngày sinh: 22/08/1975 Thẻ căn cước: 025******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 13387 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hưng
Ngày sinh: 10/05/1998 Thẻ căn cước: 025******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13388 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 26/07/1983 Thẻ căn cước: 025******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13389 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hà
Ngày sinh: 24/10/1989 Thẻ căn cước: 025******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 13390 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Hùng
Ngày sinh: 11/08/1980 Thẻ căn cước: 025******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành Môi trường nước - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 13391 |
Họ tên:
Diệp Minh Cương
Ngày sinh: 10/10/1999 Thẻ căn cước: 052******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 13392 |
Họ tên:
NGUYỄN HÀ HUY
Ngày sinh: 26/11/1985 Thẻ căn cước: 087******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13393 |
Họ tên:
LÝ ĐẠI LÂM
Ngày sinh: 01/06/1998 Thẻ căn cước: 002******195 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13394 |
Họ tên:
Ngô Minh Thắng
Ngày sinh: 28/06/1992 Thẻ căn cước: 027******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 13395 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 24/07/1991 Thẻ căn cước: 027******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 13396 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 022******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13397 |
Họ tên:
Vũ Đức Nam
Ngày sinh: 25/07/1975 Thẻ căn cước: 001******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13398 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hải
Ngày sinh: 28/10/1994 Thẻ căn cước: 026******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXD Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 13399 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Đạt
Ngày sinh: 19/11/1988 Thẻ căn cước: 034******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 13400 |
Họ tên:
Phạm Xuân Quyết
Ngày sinh: 06/04/1986 Thẻ căn cước: 031******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
