Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1321 |
Họ tên:
Lường Quang Hải
Ngày sinh: 08/03/1987 Thẻ căn cước: 017******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 1322 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 19/11/1984 Thẻ căn cước: 001******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 1323 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Đương
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 030******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1324 |
Họ tên:
Đinh Văn Hiển
Ngày sinh: 17/05/1992 Thẻ căn cước: 036******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 1325 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Học
Ngày sinh: 29/09/1993 Thẻ căn cước: 001******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1326 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quý
Ngày sinh: 27/02/1982 Thẻ căn cước: 024******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy chính xác ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 1327 |
Họ tên:
Trần Huy Hoàng
Ngày sinh: 01/09/1995 Thẻ căn cước: 008******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1328 |
Họ tên:
Đỗ Quang Huy
Ngày sinh: 02/02/1982 Thẻ căn cước: 024******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Chế tạo máy ngành Cơ Khí |
|
||||||||||||
| 1329 |
Họ tên:
Hồ Quang Cảnh
Ngày sinh: 03/02/1988 Thẻ căn cước: 040******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1330 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 25/08/1989 Thẻ căn cước: 040******176 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 1331 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bảo
Ngày sinh: 22/09/1981 Thẻ căn cước: 038******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1332 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thế
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 001******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1333 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Dũng
Ngày sinh: 25/04/1984 Thẻ căn cước: 001******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 1334 |
Họ tên:
Tiêu Văn Quế
Ngày sinh: 20/05/1996 Thẻ căn cước: 024******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1335 |
Họ tên:
Nguyễn Công Doanh
Ngày sinh: 15/07/1992 Thẻ căn cước: 034******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 1336 |
Họ tên:
Lê Văn Kiên
Ngày sinh: 20/10/1974 Thẻ căn cước: 033******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 1337 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đạt
Ngày sinh: 16/08/1996 Thẻ căn cước: 030******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1338 |
Họ tên:
Cồ Văn Soạn
Ngày sinh: 01/07/1984 Thẻ căn cước: 036******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1339 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 18/05/1982 Thẻ căn cước: 044******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1340 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hoàng
Ngày sinh: 13/08/1986 Thẻ căn cước: 042******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
