Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133961 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Thắng
Ngày sinh: 25/03/1985 Thẻ căn cước: 001******925 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-cử nhân CNTT |
|
||||||||||||
| 133962 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Hoàng
Ngày sinh: 22/04/1988 CMND: 183***089 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133963 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Chính
Ngày sinh: 18/05/1990 CMND: 113***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133964 |
Họ tên:
Lại Thế Đại
Ngày sinh: 16/01/1988 CMND: 151***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 133965 |
Họ tên:
Trần Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 042******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 133966 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Mai
Ngày sinh: 29/10/1982 CMND: 143***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 133967 |
Họ tên:
Hồ Anh Dũng
Ngày sinh: 05/07/1987 Thẻ căn cước: 038******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 133968 |
Họ tên:
Ngô Thị Nguyệt Anh
Ngày sinh: 29/01/1986 CMND: 168***417 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 133969 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương Giang
Ngày sinh: 06/03/1985 Thẻ căn cước: 042******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133970 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lộc
Ngày sinh: 16/11/1974 CMND: 111***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 133971 |
Họ tên:
Vũ Văn Thuyết
Ngày sinh: 05/12/1984 Thẻ căn cước: 037******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 133972 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Hưng
Ngày sinh: 28/06/1986 Thẻ căn cước: 001******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 133973 |
Họ tên:
Đặng Minh Dương
Ngày sinh: 19/08/1983 Thẻ căn cước: 001******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133974 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tài
Ngày sinh: 26/07/1982 Thẻ căn cước: 001******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông, cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 133975 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hùng
Ngày sinh: 19/01/1979 Thẻ căn cước: 001******743 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133976 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Kim
Ngày sinh: 06/05/1981 CMND: 011***702 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133977 |
Họ tên:
Phạm Gia Vinh
Ngày sinh: 28/03/1974 CMND: 011***604 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kiến trúc |
|
||||||||||||
| 133978 |
Họ tên:
Mai Việt Hồng
Ngày sinh: 07/05/1972 CMND: 012***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt công nghiệp - ngành kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 133979 |
Họ tên:
Vũ Văn Viết
Ngày sinh: 28/11/1993 CMND: 013***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 133980 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyến
Ngày sinh: 15/11/1980 Thẻ căn cước: 001******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
