Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133941 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thanh
Ngày sinh: 24/06/1973 CMND: 025***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 133942 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chương
Ngày sinh: 09/11/1992 CMND: 197***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 133943 |
Họ tên:
Cao Vân Đông
Ngày sinh: 20/09/1983 CMND: 025***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 133944 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Xuân Hoàng
Ngày sinh: 22/12/1985 Thẻ căn cước: 058******067 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 133945 |
Họ tên:
Đoàn Nguyễn Thanh Tín
Ngày sinh: 10/04/1991 CMND: 212***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường); Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 133946 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thật
Ngày sinh: 14/11/1989 Thẻ căn cước: 051******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 133947 |
Họ tên:
Diệp Bảo Quang
Ngày sinh: 02/07/1986 CMND: 211***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 133948 |
Họ tên:
Thái Bá Hoàng
Ngày sinh: 01/06/1983 CMND: 025***654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 133949 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Doanh
Ngày sinh: 26/02/1985 CMND: 221***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 133950 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Khánh
Ngày sinh: 22/04/1991 Thẻ căn cước: 036******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 133951 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Cường
Ngày sinh: 23/05/1989 CMND: 261***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133952 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hải
Ngày sinh: 04/04/1989 CMND: 221***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 133953 |
Họ tên:
Phạm Sĩ
Ngày sinh: 10/11/1985 CMND: 211***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 133954 |
Họ tên:
Dương Văn Cường
Ngày sinh: 03/06/1992 CMND: 241***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 133955 |
Họ tên:
Phan Văn Ba
Ngày sinh: 20/03/1975 CMND: 206***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 133956 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 02/02/1982 CMND: 211***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 133957 |
Họ tên:
Vũ Cao Cường
Ngày sinh: 24/09/1977 Thẻ căn cước: 034******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133958 |
Họ tên:
Lê Văn Hoa
Ngày sinh: 26/05/1982 CMND: 211***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp; Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133959 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Giang
Ngày sinh: 20/08/1974 Thẻ căn cước: 001******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ silicat ngành công nghệ hóa học |
|
||||||||||||
| 133960 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Tam
Ngày sinh: 01/03/1972 Hộ chiếu: 12D***924 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
