Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133901 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Diện
Ngày sinh: 05/06/1987 Thẻ căn cước: 033******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Cơ - Điện tử |
|
||||||||||||
| 133902 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hòa
Ngày sinh: 11/10/1979 Thẻ căn cước: 044******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 133903 |
Họ tên:
Trần Hữu Hậu
Ngày sinh: 12/06/1984 CMND: 201***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133904 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/12/1991 CMND: 194***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 133905 |
Họ tên:
Lê Quang Thanh
Ngày sinh: 01/03/1993 CMND: 194***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 133906 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 04/04/1993 CMND: 194***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 133907 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Lâm
Ngày sinh: 13/07/1989 Thẻ căn cước: 044******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 133908 |
Họ tên:
Lê Phương Thảo
Ngày sinh: 29/01/1982 CMND: 194***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 133909 |
Họ tên:
Hà Thị Kim Ngọc
Ngày sinh: 12/02/1986 Thẻ căn cước: 044******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 133910 |
Họ tên:
Hồ Hữu Phương
Ngày sinh: 09/12/1986 CMND: 321***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 133911 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 20/06/1992 CMND: 241***959 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 133912 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 13/01/1991 CMND: 142***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 133913 |
Họ tên:
Trần Ngọc Khiên
Ngày sinh: 05/01/1986 CMND: 162***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 133914 |
Họ tên:
Trần Giang Trung
Ngày sinh: 04/02/1978 Thẻ căn cước: 079******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 133915 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 28/03/1985 CMND: 212***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 133916 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/10/1991 CMND: 142***810 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Thạc sĩ Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 133917 |
Họ tên:
Tăng Cát Lưu
Ngày sinh: 24/06/1990 CMND: 215***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 133918 |
Họ tên:
Trương Đạt Nguyên
Ngày sinh: 08/11/1987 CMND: 221***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 133919 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giảng
Ngày sinh: 01/09/1986 CMND: 090***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 133920 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 17/09/1970 Thẻ căn cước: 022******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) Kiến trúc sư (Kiến trúc) Thạc sĩ Quản lý đô thị và công trình |
|
