Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13361 |
Họ tên:
Phạm Trung Thành
Ngày sinh: 15/06/1982 Thẻ căn cước: 040******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 13362 |
Họ tên:
Phạm Sỹ Đương
Ngày sinh: 27/07/1987 Thẻ căn cước: 037******236 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13363 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 21/03/1990 Thẻ căn cước: 037******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 13364 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dương
Ngày sinh: 11/07/1990 Thẻ căn cước: 037******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 13365 |
Họ tên:
Đinh Đức Thiện
Ngày sinh: 25/01/1987 Thẻ căn cước: 037******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 13366 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 15/09/1997 Thẻ căn cước: 037******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 13367 |
Họ tên:
Lại Anh Tiến
Ngày sinh: 10/08/1995 Thẻ căn cước: 037******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13368 |
Họ tên:
HOÀNG ĐỨC TÀI
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 038******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13369 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/02/1973 Thẻ căn cước: 025******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 13370 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 30/04/1971 Thẻ căn cước: 034******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 13371 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tới
Ngày sinh: 19/11/1982 Thẻ căn cước: 033******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13372 |
Họ tên:
Đỗ Đức Nam
Ngày sinh: 10/08/1988 Thẻ căn cước: 037******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13373 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đông
Ngày sinh: 08/10/1987 Thẻ căn cước: 025******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 13374 |
Họ tên:
Đỗ Đức Tính
Ngày sinh: 22/08/1975 Thẻ căn cước: 025******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 13375 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hưng
Ngày sinh: 10/05/1998 Thẻ căn cước: 025******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13376 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 26/07/1983 Thẻ căn cước: 025******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13377 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hà
Ngày sinh: 24/10/1989 Thẻ căn cước: 025******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 13378 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Hùng
Ngày sinh: 11/08/1980 Thẻ căn cước: 025******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành Môi trường nước - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 13379 |
Họ tên:
Diệp Minh Cương
Ngày sinh: 10/10/1999 Thẻ căn cước: 052******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 13380 |
Họ tên:
NGUYỄN HÀ HUY
Ngày sinh: 26/11/1985 Thẻ căn cước: 087******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
