Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133741 |
Họ tên:
Bùi Hiệp Hội
Ngày sinh: 21/10/1983 CMND: 221***976 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi - Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 133742 |
Họ tên:
Trần Văn Tân
Ngày sinh: 20/09/1986 CMND: 221***684 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 133743 |
Họ tên:
Trần Tiến Thành
Ngày sinh: 05/03/1991 CMND: 194***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 133744 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 14/02/1978 CMND: 221***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 133745 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hữu Tình
Ngày sinh: 08/11/1991 CMND: 221***903 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133746 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 20/06/1978 CMND: 220***474 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 133747 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiên
Ngày sinh: 02/06/1991 CMND: 221***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 133748 |
Họ tên:
Lê Pê Lê
Ngày sinh: 01/08/1988 CMND: 221***760 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 133749 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 18/07/1977 CMND: 221***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 133750 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Hà
Ngày sinh: 16/01/1988 CMND: 201***976 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 133751 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Hùng
Ngày sinh: 20/05/1995 CMND: 221***361 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 133752 |
Họ tên:
Đặng Thanh Lai
Ngày sinh: 25/06/1979 CMND: 221***481 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 133753 |
Họ tên:
Đặng Đức Đồng
Ngày sinh: 20/01/1982 CMND: 221***583 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 133754 |
Họ tên:
Trần Lý
Ngày sinh: 25/06/1974 CMND: 221***703 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & cung cấp điện; Thạc sĩ quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 133755 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Hiền
Ngày sinh: 20/12/1982 CMND: 221***909 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 133756 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quang Duy
Ngày sinh: 11/01/1974 CMND: 220***018 Trình độ chuyên môn: KS Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 133757 |
Họ tên:
Lê Quang Bảo
Ngày sinh: 24/02/1978 CMND: 221***104 Trình độ chuyên môn: KS cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 133758 |
Họ tên:
Đặng Văn Tùng
Ngày sinh: 04/07/1976 CMND: 221***994 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 133759 |
Họ tên:
Lê Minh Tưởng
Ngày sinh: 13/12/1989 CMND: 221***578 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 133760 |
Họ tên:
Ngô Văn Tường
Ngày sinh: 12/11/1979 CMND: 221***509 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
