Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133721 |
Họ tên:
Trần Trí Nhân Bản
Ngày sinh: 16/09/1982 CMND: 025***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133722 |
Họ tên:
Trần Minh Vinh
Ngày sinh: 11/06/1987 CMND: 191***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133723 |
Họ tên:
Ngô Tấn Cang
Ngày sinh: 20/11/1977 Thẻ căn cước: 060******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 133724 |
Họ tên:
Lê Trung Cương
Ngày sinh: 27/07/1989 CMND: 261***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 133725 |
Họ tên:
Lê Thanh Sửu
Ngày sinh: 12/08/1986 CMND: 250***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 133726 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy Tường
Ngày sinh: 18/04/1982 CMND: 211***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 133727 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bình
Ngày sinh: 10/09/1973 CMND: 024***893 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133728 |
Họ tên:
Phan Thanh Dụ
Ngày sinh: 10/12/1987 CMND: 221***501 Trình độ chuyên môn: CĐ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 133729 |
Họ tên:
Tô Vĩnh Long
Ngày sinh: 20/12/1991 CMND: 221***949 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 133730 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Huấn
Ngày sinh: 27/02/1978 CMND: 220***163 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 133731 |
Họ tên:
Phan Xuân Vũ
Ngày sinh: 26/02/1993 CMND: 221***596 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 133732 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Chi
Ngày sinh: 20/07/1987 CMND: 221***572 Trình độ chuyên môn: Cử nhân trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 133733 |
Họ tên:
Đặng Minh Hoàng
Ngày sinh: 16/08/1981 CMND: 221***264 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 133734 |
Họ tên:
Tạ Văn Tân
Ngày sinh: 17/11/1983 CMND: 221***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 133735 |
Họ tên:
Nguyễn Như San
Ngày sinh: 26/11/1977 CMND: 221***232 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 133736 |
Họ tên:
Lương Văn Thân
Ngày sinh: 15/02/1982 CMND: 221***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 133737 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Thịnh
Ngày sinh: 27/05/1982 CMND: 221***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 133738 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nam
Ngày sinh: 19/03/1991 CMND: 221***159 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 133739 |
Họ tên:
Phan Nguyên Quỳnh
Ngày sinh: 26/11/1979 CMND: 221***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 133740 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Diện
Ngày sinh: 02/11/1984 CMND: 221***256 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
