Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133701 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Trung
Ngày sinh: 15/03/1986 CMND: 225***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 133702 |
Họ tên:
Đỗ Thành Lương
Ngày sinh: 12/02/1973 CMND: 024***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí tàu thuyền thủy sản |
|
||||||||||||
| 133703 |
Họ tên:
Bùi Việt Phương
Ngày sinh: 09/05/1981 CMND: 321***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 133704 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Hoàng Thạch
Ngày sinh: 26/10/1984 Thẻ căn cước: 052******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 133705 |
Họ tên:
Trần Thế Hoàn
Ngày sinh: 19/11/1982 CMND: 025***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước - môi trường nước |
|
||||||||||||
| 133706 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hữu
Ngày sinh: 23/09/1984 CMND: 025***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 133707 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thiên
Ngày sinh: 24/03/1988 Thẻ căn cước: 051******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 133708 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Trường Huy
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 079******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 133709 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Khuyên
Ngày sinh: 23/09/1988 CMND: 225***885 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133710 |
Họ tên:
Vũ Linh Quang
Ngày sinh: 01/06/1984 Thẻ căn cước: 001******875 Trình độ chuyên môn: ThS, Cử nhân kiến trúc |
|
||||||||||||
| 133711 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 201***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 133712 |
Họ tên:
Trang Quốc Phong
Ngày sinh: 22/03/1978 CMND: 025***266 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ khoa học về kỹ thuật dân dụng |
|
||||||||||||
| 133713 |
Họ tên:
Trương Minh Hoàng
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 212***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 133714 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/12/1979 CMND: 311***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133715 |
Họ tên:
Châu Phạm Phước Hoài
Ngày sinh: 04/08/1985 Thẻ căn cước: 066******039 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 133716 |
Họ tên:
Thung Hà Nhật Huy
Ngày sinh: 04/01/1977 CMND: 272***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133717 |
Họ tên:
Vũ Văn Bách
Ngày sinh: 05/05/1978 Thẻ căn cước: 038******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133718 |
Họ tên:
Trương Hòa Bình
Ngày sinh: 27/01/1980 CMND: 023***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 133719 |
Họ tên:
Phạm Văn Thiện
Ngày sinh: 20/05/1987 CMND: 191***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133720 |
Họ tên:
Đào Bá Thành
Ngày sinh: 15/05/1979 CMND: 011***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng, đường thủy |
|
