Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133601 |
Họ tên:
Đổng Quốc Xướng
Ngày sinh: 17/09/1985 CMND: 264***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 133602 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Châu
Ngày sinh: 26/06/1985 CMND: 111***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133603 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 15/04/1979 CMND: 212***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 133604 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Cương
Ngày sinh: 15/03/1982 Thẻ căn cước: 079******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 133605 |
Họ tên:
Trương Ngọc Thìn
Ngày sinh: 28/08/1987 CMND: 240***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 133606 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 10/02/1988 CMND: 211***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 133607 |
Họ tên:
Trần Minh Khoa
Ngày sinh: 16/09/1977 Thẻ căn cước: 079******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 133608 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thiên Phúc
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 205***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 133609 |
Họ tên:
Trần Lương Hòa
Ngày sinh: 05/03/1982 CMND: 221***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133610 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 15/01/1980 CMND: 187***929 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 133611 |
Họ tên:
Vũ Hồng Cường
Ngày sinh: 10/10/1976 CMND: 025***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 133612 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 01/10/1984 CMND: 194***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 133613 |
Họ tên:
Nguyễn Bửu Lộc
Ngày sinh: 08/01/1972 Thẻ căn cước: 079******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 133614 |
Họ tên:
Võ Phi Hoàng
Ngày sinh: 16/07/1976 CMND: 025***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 133615 |
Họ tên:
Trần Hồng Quang
Ngày sinh: 23/01/1984 Thẻ căn cước: 036******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133616 |
Họ tên:
Phạm Sắc
Ngày sinh: 12/04/1979 CMND: 025***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng & Công trình biển |
|
||||||||||||
| 133617 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Danh
Ngày sinh: 17/07/1986 CMND: 212***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133618 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Thuần
Ngày sinh: 09/01/1975 CMND: 331***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 133619 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lộc
Ngày sinh: 13/12/1980 CMND: 320***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 133620 |
Họ tên:
Hoàng Thái Thịnh
Ngày sinh: 05/08/1981 CMND: 182***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
