Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13341 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 048******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 13342 |
Họ tên:
Dương Danh Vinh
Ngày sinh: 17/01/1997 Thẻ căn cước: 042******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13343 |
Họ tên:
Trần Hoài Nhân
Ngày sinh: 07/08/1999 Thẻ căn cước: 074******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13344 |
Họ tên:
Trần Hoài Nghĩa
Ngày sinh: 07/08/1999 Thẻ căn cước: 074******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13345 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 28/05/1998 Thẻ căn cước: 001******674 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 13346 |
Họ tên:
Ngô Tiến Định
Ngày sinh: 17/07/1993 Thẻ căn cước: 031******111 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 13347 |
Họ tên:
Nghiêm Thái Sơn
Ngày sinh: 17/04/1997 Thẻ căn cước: 019******070 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 13348 |
Họ tên:
Phạm Minh Hải
Ngày sinh: 06/05/1996 Thẻ căn cước: 036******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 13349 |
Họ tên:
Đinh Sỹ Hà
Ngày sinh: 23/01/1990 Thẻ căn cước: 037******003 Trình độ chuyên môn: Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 13350 |
Họ tên:
Võ Lê Đình Đông
Ngày sinh: 21/05/1981 Thẻ căn cước: 056******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13351 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuân Hoà
Ngày sinh: 12/02/1998 Thẻ căn cước: 056******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13352 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Hằng
Ngày sinh: 14/05/1997 Thẻ căn cước: 056******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13353 |
Họ tên:
Trần Lê Minh Chiến
Ngày sinh: 14/03/1997 Thẻ căn cước: 056******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13354 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đắt
Ngày sinh: 12/09/2000 Thẻ căn cước: 056******242 Trình độ chuyên môn: kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 13355 |
Họ tên:
Ngô Quốc Lập
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 056******530 Trình độ chuyên môn: công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13356 |
Họ tên:
Phan Tấn Tài
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 056******408 Trình độ chuyên môn: xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13357 |
Họ tên:
Trần Xuân Hoà
Ngày sinh: 21/06/1976 Thẻ căn cước: 056******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13358 |
Họ tên:
Võ Chí Tâm
Ngày sinh: 02/10/1991 Thẻ căn cước: 056******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13359 |
Họ tên:
Hồ Thanh Đạt
Ngày sinh: 22/03/1998 Thẻ căn cước: 056******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13360 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 26/10/1982 Thẻ căn cước: 001******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
